Saigon Metal & Materials Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 镀锌钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Vật Tư Và Kim Khí Sài Gòn
90
进口笔数
0
出口笔数
$11.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310911919 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2SRN7EV |
| 成立日期 | 2011-06-09 |
| 联系地址 | D8/239A/1 Quốc lộ 50, Ấp 4, Xã Đa Phước, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VẬT TƯ VÀ KIM KHÍ SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAI GON METAL AND MATERIALS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D8/239A/1 Quốc lộ 50, Ấp 4, Xã Hưng Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84905308829 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 720916 | 冷轧钢卷 |
| 720917 | 冷轧钢卷 |
| 720918 | 冷轧钢卷 |
| 721061 | 镀铝锌钢板 |
| 720915 | 冷轧钢卷 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 722599 | 其他合金钢平板轧材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 85 | $10.81M |
| 日本 | 3 | $400.3K |
| 韩国 | 1 | $159.4K |
| 中国 | 1 | $72.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BlueScope Steel Ltd. | 澳大利亚 | 85 | $10.81M | 镀铝锌钢板、镀锌钢板 |
| Tamaki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 3 | $400.3K | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
| Hanjung Steel & Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $159.4K | 涂层钢板、镀锌钢板 |
| Shandong Ruida Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $72.0K | 镀铅钢板、铝制紧固件 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 镀锌钢板 | BLUESCOPE STEEL LTD | 澳大利亚 | $6.5K |
| 2026-04-23 | 镀锌钢板 | BLUESCOPE STEEL LTD | 澳大利亚 | $22.2K |
| 2026-04-23 | 镀锌钢板 | BLUESCOPE STEEL LTD | 澳大利亚 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 镀锌钢板 | BLUESCOPE STEEL LTD | 澳大利亚 | $8.8K |
| 2026-04-23 | 镀锌钢板 | BLUESCOPE STEEL LTD | 澳大利亚 | $22.9K |
| 2026-04-23 | 镀铝锌钢板 | BLUESCOPE STEEL LTD | 澳大利亚 | $11.2K |
| 2026-04-23 | 镀锌钢板 | BLUESCOPE STEEL LTD | 澳大利亚 | $3.5K |
| 2026-04-23 | 镀锌钢板 | BLUESCOPE STEEL LTD | 澳大利亚 | $21.6K |
| 2026-04-23 | 镀锌钢板 | BLUESCOPE STEEL LTD | 澳大利亚 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 镀锌钢板 | BLUESCOPE STEEL LTD | 澳大利亚 | $8.8K |