An Nhan Technology Development Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển - Dịch Vụ Công Nghệ An Nhân
26
进口笔数
0
出口笔数
$121.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104927102 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUC60QQ6 |
| 成立日期 | 2010-09-29 |
| 联系地址 | Số 34, ngõ 87/9 đường Tân Xuân, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN COMBITECH |
| 企业英文名称 | AN NHAN TECHNOLOGY DEVELOPMENT - SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 34, ngõ 87/9 đường Tân Xuân, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84912859958 |
| 邮箱 | luongannhan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 79亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 853921 | 卤钨灯 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853941 | 弧光灯 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 650691 | 橡塑帽类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $100.8K |
| 印度尼西亚 | 3 | $8.3K |
| 美国 | 3 | $7.2K |
| 日本 | 1 | $2.7K |
| 德国 | 2 | $2.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Probesound Co., Ltd. | 中国 | 9 | $70.5K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Shenzhen Medke Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $28.4K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Analytical Industries Inc. | 美国 | 2 | $6.6K | 气体烟雾分析仪、治疗呼吸装置 |
| Shenzhen Bohan Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 弧光灯 |
| VS Technology (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $2.7K | LED照明装置、已装配物镜 |
| SHENZHEN BOHAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $2.6K | 弧光灯 |
| Nanchang Light Technology Exploitation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 卤钨灯、LED灯具 |
| Vital Vision Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.1K | 已装配物镜、固态存储设备 |
| SHENZHEN YKDMED TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $1.4K | 其他塑料管材、其他塑料制品 |
| Qingdao Tenocom Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $703 | 第90章仪器零件、橡塑帽类 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | PROBESOUND CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | PROBESOUND CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-03 | 带接头绝缘电线 | SHENZHEN MEDKE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-03 | 带接头绝缘电线 | SHENZHEN MEDKE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-03 | 带接头绝缘电线 | SHENZHEN MEDKE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-04-03 | 带接头绝缘电线 | SHENZHEN MEDKE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-03 | 带接头绝缘电线 | SHENZHEN MEDKE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-03 | 带接头绝缘电线 | SHENZHEN MEDKE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $280 |
| 2026-04-03 | 带接头绝缘电线 | SHENZHEN MEDKE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-03 | 带接头绝缘电线 | SHENZHEN MEDKE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $240 |