Agritech Saigon Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AGRITECH SàI GòN
40
进口笔数
0
出口笔数
$2.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316632196 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNME7W37C |
| 成立日期 | 2020-12-10 |
| 联系地址 | Lô B121B Đường B KCN Thái Hoà, Ấp Tân Hoà, Xã Đức Lập Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AGRITECH SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | AGRITECH SAIGON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B121B Đường B, KCN Thái Hoà, Ấp Tân Hoà, Xã Đức Lập, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84888733266 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $2.09M |
| 印度 | 6 | $438.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $299.8K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Long Fat Global Co., Ltd. | 中国 | 5 | $290.5K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Anhui Ruifeng Agrochemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $235.4K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Nanjing Haige Chemical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $229.9K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| HERANBA INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 2 | $186.8K | 零售杀虫剂、7.5公斤以上杀虫剂 |
| Quality Biz Chem India Private Ltd. | 印度 | 1 | $140.0K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Beta Chemicals Ltd. | 中国 | 2 | $134.8K | 零售杀虫剂、非离子表面活性剂 |
| Anhui Huaxing Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $122.9K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| YANGZHOU PINYEE BIOTECH CO., LTD | 中国 | 2 | $119.1K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Long Fat Global Co., Ltd. | 印度 | 2 | $101.5K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 零售杀虫剂 | ANHUI HUAXING CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $38.4K |
| 2026-04-24 | 零售杀虫剂 | ANHUI HUAXING CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $38.4K |
| 2026-04-06 | 零售杀菌剂 | QUALITY BIZ CHEM INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $70.0K |
| 2026-04-06 | 零售杀菌剂 | QUALITY BIZ CHEM INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $70.0K |
| 2026-03-25 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HIGROW CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $70.2K |
| 2026-03-17 | 零售杀菌剂 | YANGZHOU PINYEE BIOTECH CO., LTD | 中国 | $24.3K |
| 2026-03-13 | 零售杀菌剂 | LONG FAT GLOBAL CO., LTD | 中国 | $67.2K |
| 2026-03-03 | 零售杀虫剂 | YANGZHOU PINYEE BIOTECH CO., LTD | 中国 | $94.8K |
| 2026-03-03 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $56.5K |
| 2026-03-03 | 零售杀菌剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $23.2K |