Hakuna Btana Guan Agricultural Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他食用蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG NGHIệP HAKUNA BTANA GUAN
11
进口笔数
0
出口笔数
$328.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318119769 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDP7F91R |
| 成立日期 | 2023-10-23 |
| 联系地址 | Tầng trệt, Số 157/13/10, Đường Nguyễn Gia Trí, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP HAKUNA BTANA GUAN |
| 企业英文名称 | HAKUNA BTANA GUAN AGRICULTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4/1 Phạm Cự Lượng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 0356413950 |
| 邮箱 | main@vn-hakunabtanaguan.biz |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 47.76亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 121190 | 药用植物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 11 | $328.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asian Commodities Corporation | 巴基斯坦 | 8 | $202.7K | 芝麻籽、其他香料 |
| ASIAN COMMODITIES CORP | 巴基斯坦 | 2 | $100.7K | 芝麻籽、其他食用蔬菜 |
| Aliqsha Commodities Corp. | 巴基斯坦 | 1 | $25.2K | 其他含油籽仁、辣椒粉 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 其他食用蔬菜 | ASIAN COMMODITIES CORP | 巴基斯坦 | $76.4K |
| 2026-01-28 | 其他食用蔬菜 | ASIAN COMMODITIES CORP | 巴基斯坦 | $24.3K |
| 2025-09-29 | 其他食用蔬菜 | ALIQSHA COMMODITIES CORP ORATION | 巴基斯坦 | $25.2K |
| 2025-07-11 | 其他食用蔬菜 | ASIAN COMMODITIES CORP ORATION | 巴基斯坦 | $24.0K |
| 2025-06-09 | 其他食用蔬菜 | ASIAN COMMODITIES CORP ORATION | 巴基斯坦 | $24.0K |
| 2025-05-08 | 其他食用蔬菜 | ASIAN COMMODITIES CORP ORATION | 巴基斯坦 | $30.0K |
| 2025-04-22 | 其他食用蔬菜 | ASIAN COMMODITIES CORP ORATION | 巴基斯坦 | $25.2K |
| 2025-03-07 | 其他食用蔬菜 | ASIAN COMMODITIES CORP ORATION | 巴基斯坦 | $25.2K |
| 2025-01-16 | 其他食用蔬菜 | ASIAN COMMODITIES CORP ORATION | 巴基斯坦 | $30.0K |
| 2024-09-18 | 其他食用蔬菜 | ASIAN COMMODITIES CORP ORATION | 巴基斯坦 | $25.2K |