TOP TIRE RUBBER CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 新汽车轮胎
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cao Su Đỉnh Lốp
9
进口笔数
0
出口笔数
$298.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311857573 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK0UMAB4 |
| 成立日期 | 2012-07-02 |
| 联系地址 | 381/16 Đường Lò Lu, Khu Phố Ích Thạnh, Phường Trường Thạnh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CAO SU ĐỈNH LỐP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 381/16 Đường Lò Lu, Khu Phố 8, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 2862780407 |
| 邮箱 | congtydinhlophcm@gmail.com |
| 传真 | 2837301522 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 610亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401110 | 新汽车轮胎 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 6 | $195.7K |
| 印度 | 2 | $91.6K |
| 中国 | 1 | $11.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT ELANGPERDANA TYRE INDUSTRY | 印度尼西亚 | 6 | $195.7K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Apollo Tyres (Thailand) Ltd. | 泰国 | 1 | $48.3K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| APOLLO TYRES LTD. | 印度 | 1 | $43.3K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| SAILUN GROUPHONGKONG CO LTD | 中国 | 1 | $11.0K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 新汽车轮胎 | PT ELANGPERDANA TYRE INDUSTRY | 印度尼西亚 | $673 |
| 2026-03-30 | 新汽车轮胎 | PT ELANGPERDANA TYRE INDUSTRY | 印度尼西亚 | $1.1K |
| 2026-03-30 | 新汽车轮胎 | PT ELANGPERDANA TYRE INDUSTRY | 印度尼西亚 | $1.3K |
| 2026-03-30 | 新汽车轮胎 | PT ELANGPERDANA TYRE INDUSTRY | 印度尼西亚 | $595 |
| 2026-03-30 | 新汽车轮胎 | PT ELANGPERDANA TYRE INDUSTRY | 印度尼西亚 | $1.3K |
| 2026-03-30 | 新汽车轮胎 | PT ELANGPERDANA TYRE INDUSTRY | 印度尼西亚 | $657 |
| 2026-03-30 | 新汽车轮胎 | PT ELANGPERDANA TYRE INDUSTRY | 印度尼西亚 | $400 |
| 2026-03-30 | 新汽车轮胎 | PT ELANGPERDANA TYRE INDUSTRY | 印度尼西亚 | $496 |
| 2026-03-30 | 新汽车轮胎 | PT ELANGPERDANA TYRE INDUSTRY | 印度尼西亚 | $1.0K |
| 2026-03-30 | 新汽车轮胎 | PT ELANGPERDANA TYRE INDUSTRY | 印度尼西亚 | $1.2K |