Zheng Yi Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN ZHENG YI VIệT NAM
6
进口笔数
58
出口笔数
$142.1K
进口金额
$580.8K
出口金额
2025-07-25
最近进口
2024-04-26
最近出口
3
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311218168 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY4VGXE6 |
| 成立日期 | 2011-10-06 |
| 联系地址 | 7/1 Nguyễn Cảnh Dị, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ZHENG YI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ZHENG YI VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 7/1 Nguyễn Cảnh Dị, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | +84983747986 |
| 邮箱 | zy@k2lube.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 381121 | 润滑油添加剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 卡塔尔 | 4 | $89.3K |
| 中国 | 1 | $35.0K |
| 韩国 | 1 | $17.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 58 | $580.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KLJ Resources DMCC | 阿联酋 | 4 | $89.3K | 其他化学制剂、固体烧碱 |
| Guangxi Kaiyuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.0K | 非纺织润滑剂、其他润滑剂 |
| f78db50d91b4fbb78579ed7a3c122ea9 | 1 | $17.9K |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuji Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $213.3K | 阀门龙头、其他铝制品 |
| Fuji Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $213.3K | 非轻质石油、聚乙烯袋 |
| Fuji Seiko Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $52.4K | 易切削钢棒、其他液化石油气 |
| Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd. | 越南 | 6 | $39.6K | 高纯硅、其他钢铁制品 |
| Legend Stainless Steel Industries Co., Ltd. | 越南 | 8 | $24.9K | 其他塑料包装制品、瓦楞纸箱 |
| Dovan Co., Ltd. | 越南 | 5 | $18.7K | 未涂层钢线、钢铁螺钉螺栓 |
| DOVAN Co., Ltd. | 越南 | 5 | $18.6K | 未涂层钢线、可互换冲压工具 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-25 | 非轻质石油 | BELIGHT INTERNATIONAL PTE.LTD | 韩国 | $17.9K |
| 2023-12-25 | 其他化学制剂 | KLJ RESOURCES DMCC | 卡塔尔 | $29.3K |
| 2023-10-24 | 润滑油添加剂 | GUANGXI KAIYUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-10-24 | 非纺织润滑剂 | GUANGXI KAIYUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-10-24 | 润滑油添加剂 | GUANGXI KAIYUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-10-24 | 其他润滑剂 | GUANGXI KAIYUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2023-10-24 | 润滑油添加剂 | GUANGXI KAIYUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $459 |
| 2023-10-24 | 非纺织润滑剂 | GUANGXI KAIYUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $666 |
| 2023-10-24 | 其他润滑剂 | GUANGXI KAIYUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-10-24 | 润滑油添加剂 | GUANGXI KAIYUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $866 |
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-26 | 其他润滑剂 | FUJI SEIKO INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2024-04-26 | 非轻质石油 | FUJI SEIKO INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $717 |
| 2024-04-25 | 非纺织润滑剂 | FUJI SEIKO VIETNAM CO., LTD | 越南 | $13.8K |
| 2024-04-25 | 非纺织润滑剂 | FUJI SEIKO VIETNAM CO., LTD | 越南 | $6.0K |
| 2024-04-25 | 非轻质石油 | FUJI SEIKO VIETNAM CO., LTD | 越南 | $4.3K |
| 2024-04-25 | 非纺织润滑剂 | FUJI SEIKO VIETNAM CO., LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-04-25 | 非轻质石油 | FUJI SEIKO VIETNAM CO., LTD | 越南 | $366 |
| 2024-04-25 | 其他润滑剂 | FUJI SEIKO VIETNAM CO., LTD | 越南 | $3.4K |
| 2024-04-24 | 其他润滑剂 | CONG TY TNHH FUJI SEIKO VIET NAM | 越南 | $3.4K |
| 2024-04-24 | 非纺织润滑剂 | CONG TY TNHH FUJI SEIKO VIET NAM | 越南 | $1.5K |