MAJ Agricultural Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 多层陶瓷电容
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ NôNG NGHIệP MAJ
63
进口笔数
1
出口笔数
$93.1K
进口金额
$32.0K
出口金额
2025-10-23
最近进口
2025-09-15
最近出口
40
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109488459 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAM237XC |
| 成立日期 | 2021-01-11 |
| 联系地址 | Số 9 ngõ 52 Quan Nhân, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ROBOT GTEL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 103 – 105 đường Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | +84901438484 |
| 邮箱 | support@gtelrobot.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $42.2K |
| 中国台湾 | 16 | $32.3K |
| 中国香港 | 1 | $12.4K |
| 新加坡 | 3 | $2.3K |
| 菲律宾 | 10 | $1.9K |
| 奥地利 | 3 | $709 |
| 日本 | 13 | $673 |
| 美国 | 11 | $374 |
| 泰国 | 9 | $93 |
| 马来西亚 | 8 | $43 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $32.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MAJ INC | 中国台湾 | 1 | $32.0K | 教学演示仪器 |
| Shenzhen Heisha Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.1K | 静止变流器、250克-7千克无人机 |
| BOKSANG TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 1 | $12.4K | 其他电视摄像机 |
| Avnet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $4.9K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国香港 | 6 | $3.3K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| Huizhou Flashhobby Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.7K | 750W-75kW直流电机、37.5瓦以下电机 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 3 | $844 | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 中国 | 9 | $703 | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| LCSC ELECTRONICS TECNOLOGY (HK) LTD | 中国香港 | 3 | $217 | 非LED二极管、其他电感器 |
| Shenzhen LCSC Electronics Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $195 | 非LED二极管、多层陶瓷电容 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MAJ INC | 中国台湾 | 1 | $32.0K | 教学演示仪器 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-23 | 天线及发射器 | SHENZHEN BEITIAN COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $152 |
| 2025-10-23 | 天线及发射器 | SHENZHEN BEITIAN COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $77 |
| 2025-10-09 | 其他通信设备 | SHENZHEN SHI DAN ZHU TECHNOLOGY CO | 中国 | $2.0K |
| 2025-09-13 | 其他电视摄像机 | BOKSANG TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | $12.4K |
| 2025-09-10 | 其他电子IC | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $25 |
| 2025-09-10 | 处理器及控制器 | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $632 |
| 2025-09-10 | 其他电子IC | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $322 |
| 2025-09-10 | 其他电子IC | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $165 |
| 2025-09-10 | 其他电子IC | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $116 |
| 2025-09-10 | 其他电子IC | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $114 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-15 | 教学演示仪器 | MAJ INC | 中国台湾 | $32.0K |