MAJ Agricultural Services Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 多层陶瓷电容

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ NôNG NGHIệP MAJ

63
进口笔数
1
出口笔数
$93.1K
进口金额
$32.0K
出口金额
2025-10-23
最近进口
2025-09-15
最近出口
40
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $46.3K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $962 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $584 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $87 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $126 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $336 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $480 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $880 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $46.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $825 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.1K · 4 笔出口 $32.0K · 1 笔2025-10进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $962 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $584 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $87 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $126 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $336 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $480 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $880 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $46.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $825 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.1K · 4 笔出口 $32.0K · 1 笔2025-10进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109488459
企查查编码QVNAM237XC
成立日期2021-01-11
联系地址Số 9 ngõ 52 Quan Nhân, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ROBOT GTEL
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 103 – 105 đường Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
电话+84901438484
邮箱support@gtelrobot.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853224多层陶瓷电容
854110非LED二极管
854231处理器及控制器
850450其他电感器
85332120W以下固定电阻器
853690其他电路开关装置
854239其他电子IC
854141LED发光二极管
853650其他电气开关
854129大功率晶体管

出口

HS 编码产品
902300教学演示仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国54$42.2K
中国台湾16$32.3K
中国香港1$12.4K
新加坡3$2.3K
菲律宾10$1.9K
奥地利3$709
日本13$673
美国11$374
泰国9$93
马来西亚8$43

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾1$32.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MAJ INC中国台湾1$32.0K教学演示仪器
Shenzhen Heisha Technology Co., Ltd.中国1$14.1K静止变流器、250克-7千克无人机
BOKSANG TECHNOLOGY LTD中国香港1$12.4K其他电视摄像机
Avnet Asia Pte. Ltd.新加坡3$4.9K处理器及控制器、其他电子IC
JIALICHUANG (HONG KONG) CO.中国香港6$3.3K印刷电路、其他钢铁制品
Huizhou Flashhobby Technology Co., Ltd.中国4$1.7K750W-75kW直流电机、37.5瓦以下电机
Mouser Electronics, Inc.英国3$844非LED二极管、其他电路开关装置
LCSC Electronics Technology (HK) Ltd.中国9$70320W以下固定电阻器、多层陶瓷电容
LCSC ELECTRONICS TECNOLOGY (HK) LTD中国香港3$217非LED二极管、其他电感器
Shenzhen LCSC Electronics Tech Co., Ltd.中国2$195非LED二极管、多层陶瓷电容

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MAJ INC中国台湾1$32.0K教学演示仪器

近期贸易明细

进口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-23天线及发射器SHENZHEN BEITIAN COMMUNICATION CO LTD中国$152
2025-10-23天线及发射器SHENZHEN BEITIAN COMMUNICATION CO LTD中国$77
2025-10-09其他通信设备SHENZHEN SHI DAN ZHU TECHNOLOGY CO中国$2.0K
2025-09-13其他电视摄像机BOKSANG TECHNOLOGY LTD中国香港$12.4K
2025-09-10其他电子ICJIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD中国$25
2025-09-10处理器及控制器JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD中国$632
2025-09-10其他电子ICJIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD中国$322
2025-09-10其他电子ICJIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD中国$165
2025-09-10其他电子ICJIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD中国$116
2025-09-10其他电子ICJIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD中国$114

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-15教学演示仪器MAJ INC中国台湾$32.0K

相关企业 · 同类产品

MAJ Agricultural Services Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →