Corrosion & Materials Technologies Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 环氧树脂
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH công nghệ ăn mòn và vật liệu
0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$76.4K
出口金额
—
最近进口
2025-12-18
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102037150 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN351WXVW |
| 成立日期 | 2006-09-28 |
| 联系地址 | Phòng 104, C4, tập thể Thành Công, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty TNHH công nghệ ăn mòn và vật liệu |
| 企业英文名称 | CORROSION AND MATERIALS TECHNOLOGIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P104.C4 tập thể Thành Công, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật). - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy. - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại; - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp; - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe; - Sản xuất máy chuyên dụng; - Sản xuất thiết bị điện; - Đại lý mua, đại lý bán và ký gửi hàng hoá; - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; - Mua bán trang thiết bị y tế, điện tử, viễn thông, tin học, phần mềm tin học (trừ thiết bị thu phát sóng); - Thi công xây dựng công trình công nghiệp, dân dụng, giao thông, thuỷ lợi; - Chế tạo đường ống, thiết bị công nghệ cho các công trình công nghiệp, dân dụng, giao thông, thuỷ lợi; - Chế tạo, mua bán các sản phẩm bằng vật liệu composite cho các công trình công nghiệp, dân dụng, giao thông, thuỷ lợi; - Sản xuất, mua bán vật tư, trang thiết bị ngành mạ; - Sản xuất, mua bán các sản phẩm hoá chất (trừ hoá chất Nhà nước cấm), vật liệu kỹ thuật; - Cung ứng vật tư, thiết bị, thi công, lắp đặt, chuyển giao công nghệ thuộc lĩnh vực bảo vệ chống ăn mòn công trình trong công nghiệp xăng dầu, lọc hoá dầu, hoá chất, dầu khí, đóng tàu, giao thông, thuỷ lợi, điện lực và các ngành công nghiệp liên quan (trừ hoá chất Nhà nước cấm); - Chế tạo anốt hy sinh, điện cực anốt trơ dùng chống ăn mòn cho các công trình trong môi trường đất, nước; - Thi công mới, đại tu, sửa chữa, gia cố, sơn, bọc lót chống ăn mòn kết cấu, thiết bị trong các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi |
| 电话 | +842438353184 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 26亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390730 | 环氧树脂 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 701915 | 化学粘合玻璃毡 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $76.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $76.4K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 环氧树脂 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $291 |
| 2025-12-18 | 塑料管件 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $176 |
| 2025-12-18 | 塑料管件 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $130 |
| 2025-12-18 | 塑料管件 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $129 |
| 2025-12-18 | 塑料管件 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $96 |
| 2025-12-18 | 塑料管件 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $372 |
| 2025-12-18 | 塑料管件 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $191 |
| 2025-12-18 | 塑料管件 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $225 |
| 2025-12-18 | 塑料管件 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $96 |
| 2025-12-18 | 塑料管件 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $130 |