Hosheki Vietnam Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 大豆种子
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thực Phẩm Hosheki Việt Nam
3
进口笔数
0
出口笔数
$17.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313192444 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1248NKA |
| 成立日期 | 2015-04-02 |
| 联系地址 | 135 Đường Linh Trung, Khu phố 1, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM HOSHEKI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HOSHEKI VIET NAM FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 135 Đường Linh Trung, Khu phố 1, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 8292 - Dịch vụ đóng gói 0121 - Trồng cây ăn quả 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 电话 | +842837228327 |
| 邮箱 | info@hosheki.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120110 | 大豆种子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $17.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Zhongxia Seed Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.3K | 大豆种子、蔬菜种子 |
| Guangdong Golden Crops Agricultural Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 蔬菜种子、大豆种子 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-29 | 大豆种子 | GUANGDONG GOLDEN CROPS AGRICULTURAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2024-05-16 | 大豆种子 | XIAMEN ZHONGXIA SEED CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2023-12-12 | 大豆种子 | XIAMEN ZHONGXIA SEED CO LTD | 中国 | $4.9K |