NGHIA PHAT IMPORT EXPORT SERVICE TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 钢铁卫浴器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU NGHĩA PHáT
3
进口笔数
0
出口笔数
$182.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315832668 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYKJSU2Y |
| 成立日期 | 2019-08-06 |
| 联系地址 | 24 Tân Thới Hiệp 15, Phường Tân Thới Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU NGHĨA PHÁT |
| 企业英文名称 | NGHIA PHAT IMPORT EXPORT SERVICE TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $182.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU HEYOU IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | 2 | $163.4K | 印花化纤长丝布、拉链零件 |
| Fujian Zhongni Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.4K | 阀门龙头、钢铁卫浴器具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 阀门龙头 | GUANGZHOU HEYOU IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $592 |
| 2026-07-29 | 阀门龙头 | GUANGZHOU HEYOU IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $710 |
| 2026-07-29 | 阀门龙头 | GUANGZHOU HEYOU IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $488 |
| 2026-07-29 | 阀门龙头 | GUANGZHOU HEYOU IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-07-29 | 阀门龙头 | GUANGZHOU HEYOU IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-07-29 | 阀门龙头 | GUANGZHOU HEYOU IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $592 |
| 2026-07-29 | 阀门龙头 | GUANGZHOU HEYOU IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-07-29 | 阀门龙头 | GUANGZHOU HEYOU IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $262 |
| 2026-07-29 | 阀门龙头 | GUANGZHOU HEYOU IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-07-29 | 阀门零件 | GUANGZHOU HEYOU IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $444 |