Gia Bao Minh Trading & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 155 笔 · 主营 医用家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐầU Tư GIA BảO MINH
155
进口笔数
0
出口笔数
$3.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108828568 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7JDAKK6 |
| 成立日期 | 2019-07-18 |
| 联系地址 | Số 8C, ngõ 209/20/7, đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ GIA BẢO MINH |
| 企业英文名称 | GIA BAO MINH TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8C, ngõ 209/20/7, đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8730 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84904855385 |
| 邮箱 | congtygiabaominh@gmail.com |
| 官网 | www.tienichnguoicaotuoi.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940290 | 医用家具 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 871310 | 残疾人用车 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 871420 | 残疾人用车 |
| 902110 | 矫形器具 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 940421 | 发泡床垫 |
| 660200 | 手杖马鞭类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 155 | $3.17M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Kangdebao (KDB) Rehabilitation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 47 | $1.20M | 医用家具、残疾辅助器具 |
| Zibo Chengchuan Medical Device Co., Ltd. | 中国 | 33 | $524.1K | 医用家具、残疾辅助器具 |
| Life Care Technology | 加纳 | 28 | $494.9K | 残疾人用车、医用家具 |
| Foshan SunCare Medical Products Co., Ltd. | 中国 | 19 | $424.3K | 矫形器具、金属框架座椅 |
| Jiangsu Alphay Medical Device Co., Ltd. | 中国 | 11 | $187.9K | 治疗按摩器具、矫形器具 |
| Hebei Boxin Recovery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $152.1K | 医用家具、残疾人用车 |
| Yongkang Ruibu Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $60.9K | 体育器材、其他玻璃制品 |
| Foshan Hongfeng Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.4K | 治疗呼吸装置、治疗按摩器具 |
| Guangdong Dayang Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $45.9K | 残疾人用车、矫形器具 |
| Changjing Rehabilitation Appliances Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.3K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 155)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 医用家具 | ZIBO CHENGCHUAN MEDICAL DEVICE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 其他材料床垫 | ZIBO CHENGCHUAN MEDICAL DEVICE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 其他材料床垫 | ZIBO CHENGCHUAN MEDICAL DEVICE CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-22 | 其他材料床垫 | ZIBO CHENGCHUAN MEDICAL DEVICE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 残疾辅助器具 | ZIBO CHENGCHUAN MEDICAL DEVICE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 其他材料床垫 | ZIBO CHENGCHUAN MEDICAL DEVICE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 医用家具 | ZIBO CHENGCHUAN MEDICAL DEVICE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 残疾辅助器具 | ZIBO CHENGCHUAN MEDICAL DEVICE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 医用家具 | ZIBO CHENGCHUAN MEDICAL DEVICE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 医用家具 | ZIBO CHENGCHUAN MEDICAL DEVICE CO LTD | 中国 | $2.5K |