Hai Anh Trading Investment & Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Và ĐầU Tư THươNG MạI HảI ANH
11
进口笔数
1
出口笔数
$758.7K
进口金额
$1.0K
出口金额
2024-02-07
最近进口
2023-07-04
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104329014 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7SP59G0 |
| 成立日期 | 2009-12-23 |
| 联系地址 | Số 22 Sunrise A, Khu đô thị The Manor Central Park, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI HẢI ANH |
| 企业英文名称 | HAI ANH TRADING INVESTMENT AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 22 Sunrise A, Khu đô thị The Manor Central Park, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 电话 | 02432222889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902810 | 气体计量仪表 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902680 | 液体气体测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 6 | $683.5K |
| 德国 | 2 | $43.6K |
| 奥地利 | 3 | $19.9K |
| 意大利 | 2 | $11.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zitron Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $683.3K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Jes Elektrotechnik Gmbh | 德国 | 3 | $63.5K | 气体计量仪表、其他光学测量仪 |
| EDS S.r.l. Electronic Detection Systems | 意大利 | 2 | $11.7K | 静止变流器、液体气体测量仪 |
| Talleres Zitron S.A. | 西班牙 | 1 | $189 | 泵及压缩机零件、其他风扇 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EDS S.r.l. Electronic Detection Systems | 意大利 | 1 | $1.0K | 液体气体测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-07 | 其他测量仪器 | EDS S.r.l. Electronic Detection Systems | 意大利 | $9.3K |
| 2024-02-07 | 静止变流器 | EDS S.r.l. Electronic Detection Systems | 意大利 | $1.4K |
| 2023-12-07 | 其他风扇 | ZITRON AUSTRALIA PTY LTD | 西班牙 | $153.3K |
| 2023-12-07 | 其他风扇 | ZITRON AUSTRALIA PTY LTD | 西班牙 | $197.0K |
| 2023-09-07 | 液体气体测量仪 | EDS S.r.l. Electronic Detection Systems | 意大利 | $1.0K |
| 2023-08-21 | 气体烟雾分析仪 | Jes Elektrotechnik Gmbh | 奥地利 | $847 |
| 2023-07-13 | 气体计量仪表 | Jes Elektrotechnik Gmbh | 奥地利 | $2.4K |
| 2023-07-13 | 其他光学测量仪 | Jes Elektrotechnik Gmbh | 奥地利 | $7.3K |
| 2023-07-13 | 其他测量仪器 | Jes Elektrotechnik Gmbh | 德国 | $10.0K |
| 2023-07-13 | 其他测量仪器 | Jes Elektrotechnik Gmbh | 德国 | $11.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-04 | 液体气体测量仪 | EDS S.r.l. Electronic Detection Systems | 意大利 | $1.0K |