Tan Binh Glass Services Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 118 笔 · 主营 无丝玻璃片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI ĐầU Tư TâN BìNH
118
进口笔数
1
出口笔数
$2.88M
进口金额
$484
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-08
最近出口
16
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312199408 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK89HYRW |
| 成立日期 | 2013-03-22 |
| 联系地址 | 78 Nguyễn Giản Thanh, Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ TÂN BÌNH |
| 企业英文名称 | TAN BINH INVESTMENT TRADING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 78 Nguyễn Giản Thanh, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 电话 | +84888886111 |
| 邮箱 | sales@kinhtanbinh.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 234.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700529 | 无丝玻璃片 |
| 700510 | 镀膜玻璃片 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 392091 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 251320 | 天然磨料 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $1.27M |
| 马来西亚 | 20 | $1.02M |
| 印度 | 24 | $407.1K |
| 印度尼西亚 | 4 | $132.1K |
| 泰国 | 5 | $46.5K |
| 新加坡 | 2 | $107 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XINYI ENERGY SMART (MALAYSIA) SDN | 马来西亚 | 13 | $777.6K | 无丝玻璃片、无框玻璃镜 |
| Zibo Create International Trading Co., Ltd. | 中国 | 37 | $574.7K | 胶粘填料、其他硫化橡胶制品 |
| Luoyang Sunrise Glass Co., Ltd. | 中国 | 10 | $433.7K | 无丝玻璃片、其他矿物加工机床 |
| SAINT-GOBAIN INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 24 | $407.1K | 镀膜玻璃片、其他钢铁制品 |
| DARUI TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | 7 | $247.4K | 聚乙烯醇缩丁醛片材、其他乙烯聚合物 |
| Shanghai Zhihe Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $156.6K | 聚乙烯醇缩丁醛片材、陶瓷磨轮 |
| AGC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $120.6K | 镀膜玻璃片、着色浮法玻璃 |
| Guardian Industries Corp. Ltd. | 泰国 | 5 | $46.5K | 无丝玻璃片、无框玻璃镜 |
| Wuxi Dinglong Minerals Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.7K | 天然磨料、其他天然砂 |
| VICA (International) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.0K | 其他胶粘剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Great Pharaoh Development Co., Ltd. | 越南 | 1 | $484 | 夹层安全玻璃 |
近期贸易明细
进口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 镀膜玻璃片 | SAINT-GOBAIN INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 镀膜玻璃片 | SAINT-GOBAIN INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $6.7K |
| 2026-04-28 | 镀膜玻璃片 | SAINT-GOBAIN INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 无丝玻璃片 | SAINT-GOBAIN INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $350 |
| 2026-04-28 | 镀膜玻璃片 | SAINT-GOBAIN INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $6.7K |
| 2026-04-28 | 无丝玻璃片 | SAINT-GOBAIN INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $350 |
| 2026-04-06 | 镀膜玻璃片 | SAINT-GOBAIN INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $36 |
| 2026-04-06 | 镀膜玻璃片 | SAINT-GOBAIN INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $36 |
| 2026-04-06 | 镀膜玻璃片 | SAINT-GOBAIN INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $36 |
| 2026-04-06 | 镀膜玻璃片 | SAINT-GOBAIN INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $36 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 夹层安全玻璃 | GREAT PHARAOH DEVELOPMENT CO LTD | — | $484 |