Hector Accessory Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 柴油机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHụ TùNG HECTOR
46
进口笔数
0
出口笔数
$1.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202013918 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3GKMKUR |
| 成立日期 | 2020-02-11 |
| 联系地址 | Thôn Đường Trưỡng (tại nhà Ông Vũ Văn Dần), Xã Lập Lễ, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHỤ TÙNG HECTOR |
| 企业英文名称 | HECTOR ACCESSARY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Đường Trưỡng (tại nhà ông Vũ Văn Dần), Phường Nam Triệu, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84975753052 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848330 | 轴承座 |
| 841330 | 发动机泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $1.14M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZYNP Corp. Oration | 中国 | 5 | $181.0K | 柴油机零件、泵及压缩机零件 |
| Hubei Jinqi Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $147.3K | 柴油机零件、发动机泵 |
| Jiaxing Famous Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $141.5K | 车辆悬挂零件、仪器滤光片 |
| Yancheng Mensch International Co., Ltd. | 中国 | 6 | $100.1K | 车辆离合器、其他车辆零件 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 5 | $85.6K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Henan Ola Marine Diesel Engine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $76.6K | 柴油机零件、钢化安全玻璃 |
| Shenzhen Winstar Logistics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $75.7K | 处理纺织物、25-70克非织造布 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $65.4K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Shiyan Flyingfish Power Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.2K | 柴油机零件、金属复合垫圈 |
| Xingtai City Tight Rubber Product Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.2K | 其他车辆零件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 车辆悬挂零件 | JIAXING FAMOUS IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-28 | 车辆悬挂零件 | JIAXING FAMOUS IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 车辆悬挂零件 | JIAXING FAMOUS IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 车辆悬挂零件 | JIAXING FAMOUS IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-28 | 车辆悬挂零件 | JIAXING FAMOUS IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $980 |
| 2026-04-28 | 车辆悬挂零件 | JIAXING FAMOUS IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $980 |
| 2026-04-28 | 车辆悬挂零件 | JIAXING FAMOUS IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 车辆悬挂零件 | JIAXING FAMOUS IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 车辆悬挂零件 | JIAXING FAMOUS IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 车辆悬挂零件 | JIAXING FAMOUS IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $2.9K |