Hector Accessory Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 柴油机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHụ TùNG HECTOR

46
进口笔数
0
出口笔数
$1.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
19
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $204.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $41.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $55.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $92.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $101.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $86.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $106.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $34.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $31.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $204.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $69.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $31.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $41.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $55.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $92.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $101.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $86.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $106.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $34.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $31.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $204.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $69.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $31.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202013918
企查查编码QVN3GKMKUR
成立日期2020-02-11
联系地址Thôn Đường Trưỡng (tại nhà Ông Vũ Văn Dần), Xã Lập Lễ, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHỤ TÙNG HECTOR
企业英文名称HECTOR ACCESSARY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Đường Trưỡng (tại nhà ông Vũ Văn Dần), Phường Nam Triệu, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话+84975753052
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
840999柴油机零件
848410金属复合垫圈
870893车辆离合器
731822非螺纹垫圈
870899其他车辆零件
870880车辆悬挂零件
730719钢铁铸件
848210滚珠轴承
848330轴承座
841330发动机泵

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国46$1.14M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ZYNP Corp. Oration中国5$181.0K柴油机零件、泵及压缩机零件
Hubei Jinqi Industry & Trade Co., Ltd.中国5$147.3K柴油机零件、发动机泵
Jiaxing Famous Import & Export Co., Ltd.中国3$141.5K车辆悬挂零件、仪器滤光片
Yancheng Mensch International Co., Ltd.中国6$100.1K车辆离合器、其他车辆零件
HK Lemon Import & Export Ltd.中国5$85.6K其他塑料制品、非办公金属家具
Henan Ola Marine Diesel Engine Co., Ltd.中国2$76.6K柴油机零件、钢化安全玻璃
Shenzhen Winstar Logistics Co., Ltd.中国3$75.7K处理纺织物、25-70克非织造布
WSDA Trade Co., Ltd.中国4$65.4K其他塑料制品、不锈钢家用制品
Shiyan Flyingfish Power Co., Ltd.中国2$52.2K柴油机零件、金属复合垫圈
Xingtai City Tight Rubber Product Co., Ltd.中国2$25.2K其他车辆零件、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28车辆悬挂零件JIAXING FAMOUS IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$4.6K
2026-04-28车辆悬挂零件JIAXING FAMOUS IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$3.9K
2026-04-28车辆悬挂零件JIAXING FAMOUS IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$3.1K
2026-04-28车辆悬挂零件JIAXING FAMOUS IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$4.6K
2026-04-28车辆悬挂零件JIAXING FAMOUS IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$980
2026-04-28车辆悬挂零件JIAXING FAMOUS IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$980
2026-04-28车辆悬挂零件JIAXING FAMOUS IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$3.9K
2026-04-28车辆悬挂零件JIAXING FAMOUS IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$3.1K
2026-04-28车辆悬挂零件JIAXING FAMOUS IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$2.9K
2026-04-28车辆悬挂零件JIAXING FAMOUS IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$2.9K

相关企业 · 同类产品

Hector Accessory Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →