Thang Diep Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THắNG DIệP
0
进口笔数
64
出口笔数
$0
进口金额
$583.7K
出口金额
—
最近进口
2025-12-03
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801327060 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH2G4UW0 |
| 成立日期 | 2020-06-26 |
| 联系地址 | Khu dân cư Tân Lập, Phường Nam Đồng, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THẮNG DIỆP |
| 企业英文名称 | THANG DIEP TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu dân cư Tân Lập, Phường Nam Đồng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 45 | $451.6K |
| 中国香港 | 13 | $95.6K |
| 新加坡 | 6 | $36.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IRE WORLD CO., LTD. | 韩国 | 26 | $190.1K | 其他木炭 |
| Morning Tex Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $154.2K | 其他木炭 |
| Seoul Energy Inc. | 韩国 | 3 | $64.0K | 其他木炭 |
| RUDI HARTONO | 中国香港 | 6 | $43.7K | 其他木炭 |
| HING KEE HONG | 中国香港 | 5 | $27.7K | 其他木炭 |
| Rudi Hartono | 新加坡 | 4 | $24.3K | 其他木炭 |
| PT Mitra Indo Remitansi | 印度尼西亚 | 2 | $17.4K | 其他木炭、其他冷冻鱼 |
| Ire World Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $17.2K | 其他木炭 |
| Daedo International | 韩国 | 1 | $15.9K | 其他木炭 |
| PT Mitra Indo | 印度尼西亚 | 1 | $12.8K | 工业清洁制剂、磷酸二钙 |
近期贸易明细
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 其他木炭 | IRE WORLD CO | 韩国 | $5.3K |
| 2025-11-18 | 其他木炭 | IRE WORLD CO | 韩国 | $5.3K |
| 2025-06-24 | 其他木炭 | IRE WORLD CO | 韩国 | $11.9K |
| 2025-06-03 | 其他木炭 | IRE WORLD CO | 韩国 | $14.5K |
| 2025-03-20 | 其他木炭 | IRE WORLD CO | 韩国 | $5.8K |
| 2024-11-14 | 其他木炭 | IRE WORLD CO | 韩国 | $5.8K |
| 2024-09-20 | 其他木炭 | IRE WORLD CO | 韩国 | $5.9K |
| 2024-08-17 | 其他木炭 | IRE WORLD CO | 韩国 | $6.3K |
| 2024-08-17 | 其他木炭 | IRE WORLD CO | 韩国 | $5.8K |
| 2024-05-21 | 其他木炭 | IRE WORLD CO | 韩国 | $5.5K |