Thang Diep Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 其他木炭

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THắNG DIệP

0
进口笔数
64
出口笔数
$0
进口金额
$583.7K
出口金额
最近进口
2025-12-03
最近出口
0
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $57.7K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 52023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0801327060
企查查编码QVNH2G4UW0
成立日期2020-06-26
联系地址Khu dân cư Tân Lập, Phường Nam Đồng, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THẮNG DIỆP
企业英文名称THANG DIEP TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu dân cư Tân Lập, Phường Nam Đồng, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
440290其他木炭

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国45$451.6K
中国香港13$95.6K
新加坡6$36.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IRE WORLD CO., LTD.韩国26$190.1K其他木炭
Morning Tex Co., Ltd.韩国10$154.2K其他木炭
Seoul Energy Inc.韩国3$64.0K其他木炭
RUDI HARTONO中国香港6$43.7K其他木炭
HING KEE HONG中国香港5$27.7K其他木炭
Rudi Hartono新加坡4$24.3K其他木炭
PT Mitra Indo Remitansi印度尼西亚2$17.4K其他木炭、其他冷冻鱼
Ire World Co., Ltd.韩国3$17.2K其他木炭
Daedo International韩国1$15.9K其他木炭
PT Mitra Indo印度尼西亚1$12.8K工业清洁制剂、磷酸二钙

近期贸易明细

出口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-03其他木炭IRE WORLD CO韩国$5.3K
2025-11-18其他木炭IRE WORLD CO韩国$5.3K
2025-06-24其他木炭IRE WORLD CO韩国$11.9K
2025-06-03其他木炭IRE WORLD CO韩国$14.5K
2025-03-20其他木炭IRE WORLD CO韩国$5.8K
2024-11-14其他木炭IRE WORLD CO韩国$5.8K
2024-09-20其他木炭IRE WORLD CO韩国$5.9K
2024-08-17其他木炭IRE WORLD CO韩国$6.3K
2024-08-17其他木炭IRE WORLD CO韩国$5.8K
2024-05-21其他木炭IRE WORLD CO韩国$5.5K

相关企业 · 同类产品

Thang Diep Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →