MBH Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 体育器材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MBH VIệT NAM
51
进口笔数
0
出口笔数
$1.30M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315204141 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN85B53DE |
| 成立日期 | 2018-08-06 |
| 联系地址 | Số nhà 29, Đường số 01, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MBH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM MBH LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 467/162 Lê Đức Thọ, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1520 - Sản xuất giày dép 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84917449333 |
| 邮箱 | hsport160@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $1.30M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong MBH Fitness Co., Ltd. | 中国 | 42 | $1.15M | 体育器材、非办公金属家具 |
| Yantai Jilang Exercise Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $92.3K | 体育器材、其他户外娱乐设备 |
| Fujian Yihe Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.5K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Yantai Jilang Health Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.1K | 体育器材、钢铁螺钉螺栓 |
| Shandong Lizhixing Fitness Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.4K | 体育器材、非办公金属家具 |
| Yantai Lilian Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 体育器材 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 体育器材 | SHANDONG MBH FITNESS CO LTD | 中国 | $170 |
| 2026-02-27 | 体育器材 | SHANDONG MBH FITNESS CO LTD | 中国 | $850 |
| 2026-02-27 | 体育器材 | SHANDONG MBH FITNESS CO LTD | 中国 | $290 |
| 2026-02-27 | 体育器材 | SHANDONG MBH FITNESS CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-02-27 | 体育器材 | SHANDONG MBH FITNESS CO LTD | 中国 | $297 |
| 2026-02-27 | 体育器材 | SHANDONG MBH FITNESS CO LTD | 中国 | $355 |
| 2026-02-27 | 体育器材 | SHANDONG MBH FITNESS CO LTD | 中国 | $255 |
| 2026-02-27 | 体育器材 | SHANDONG MBH FITNESS CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-02-27 | 体育器材 | SHANDONG MBH FITNESS CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-02-27 | 体育器材 | SHANDONG MBH FITNESS CO LTD | 中国 | $450 |