Phat Dat Paper Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 476 笔 · 主营 未漂牛皮纸废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN PHáT ĐạT VN

476
进口笔数
195
出口笔数
$16.57M
进口金额
$12.43M
出口金额
2025-07-24
最近进口
2025-06-24
最近出口
74
供应商数
37
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.49M20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.8K · 1 笔出口 $33.2K · 1 笔2023-09进口 $61.5K · 3 笔出口 $139.6K · 2 笔2023-10进口 $37.8K · 3 笔出口 $389.7K · 7 笔2023-11进口 $525.5K · 15 笔出口 $350.5K · 6 笔2023-12进口 $221.7K · 8 笔出口 $979.1K · 15 笔2024-01进口 $511.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $359.2K · 9 笔出口 $126.0K · 1 笔2024-03进口 $818.3K · 21 笔出口 $232.9K · 3 笔2024-04进口 $757.9K · 23 笔出口 $106.9K · 2 笔2024-05进口 $488.2K · 18 笔出口 $63.2K · 1 笔2024-06进口 $483.5K · 17 笔出口 $285.2K · 8 笔2024-07进口 $564.0K · 10 笔出口 $176.7K · 5 笔2024-08进口 $1.49M · 30 笔出口 $479.9K · 9 笔2024-09进口 $63.6K · 5 笔出口 $486.4K · 9 笔2024-10进口 $92.7K · 5 笔出口 $234.6K · 4 笔2024-11进口 $181.6K · 9 笔出口 $500.5K · 7 笔2024-12进口 $467.7K · 17 笔出口 $991.8K · 18 笔2025-01进口 $531.6K · 16 笔出口 $363.6K · 5 笔2025-02进口 $537.9K · 17 笔出口 $640.9K · 9 笔2025-03进口 $268.7K · 13 笔出口 $495.5K · 10 笔2025-04进口 $150.9K · 8 笔出口 $534.8K · 10 笔2025-05进口 $354.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $147.3K · 7 笔出口 $119.5K · 3 笔2025-07进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.8K · 1 笔出口 $33.2K · 1 笔2023-09进口 $61.5K · 3 笔出口 $139.6K · 2 笔2023-10进口 $37.8K · 3 笔出口 $389.7K · 7 笔2023-11进口 $525.5K · 15 笔出口 $350.5K · 6 笔2023-12进口 $221.7K · 8 笔出口 $979.1K · 15 笔2024-01进口 $511.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $359.2K · 9 笔出口 $126.0K · 1 笔2024-03进口 $818.3K · 21 笔出口 $232.9K · 3 笔2024-04进口 $757.9K · 23 笔出口 $106.9K · 2 笔2024-05进口 $488.2K · 18 笔出口 $63.2K · 1 笔2024-06进口 $483.5K · 17 笔出口 $285.2K · 8 笔2024-07进口 $564.0K · 10 笔出口 $176.7K · 5 笔2024-08进口 $1.49M · 30 笔出口 $479.9K · 9 笔2024-09进口 $63.6K · 5 笔出口 $486.4K · 9 笔2024-10进口 $92.7K · 5 笔出口 $234.6K · 4 笔2024-11进口 $181.6K · 9 笔出口 $500.5K · 7 笔2024-12进口 $467.7K · 17 笔出口 $991.8K · 18 笔2025-01进口 $531.6K · 16 笔出口 $363.6K · 5 笔2025-02进口 $537.9K · 17 笔出口 $640.9K · 9 笔2025-03进口 $268.7K · 13 笔出口 $495.5K · 10 笔2025-04进口 $150.9K · 8 笔出口 $534.8K · 10 笔2025-05进口 $354.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $147.3K · 7 笔出口 $119.5K · 3 笔2025-07进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2300447240
企查查编码QVNHDWVU41
成立日期2009-05-27
联系地址Khu phố Dương Ổ, Phường Phong Khê, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN PHÁT ĐẠT VN
企业英文名称PHAT DAT VN GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu phố Dương Ổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6491 - Hoạt động cho thuê tài chính 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842223884689
邮箱giayphatdat@gmail.com
传真+842223884698
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
470710未漂牛皮纸废料
470720漂白浆废纸
470790其他纸废料

出口

HS 编码产品
480519未涂布瓦楞纸
480524再生挂面纸板
480511未涂布瓦楞纸
480525150克以上再生衬纸
480411未涂布牛皮纸
480441牛皮纸150-225克
480449牛皮纸150-225克
480431牛皮纸≤150克

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国178$6.14M
日本134$5.86M
菲律宾60$1.58M
意大利25$862.0K
韩国19$676.3K
新西兰9$283.3K
澳大利亚13$213.7K
加拿大6$173.4K
约旦2$145.5K
比利时5$137.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国97$7.04M
孟加拉国98$5.40M

贸易伙伴

上游供应商(共 74)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Newport CH International LLC美国75$2.52M未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸
Canusa Hershman Recycling Co.美国35$1.49M未漂牛皮纸废料、其他纸废料
Sanitary Care Products Asia Inc.菲律宾51$1.33M漂白浆废纸
Touhou Bussan Co., Ltd.日本18$1.32M未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸
Shinichi Co., Ltd.日本20$1.07M未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸
Leenear Corp.日本19$730.8K未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸
LCI Lavorazione Carta Riciclata Italiana S.r.l.意大利18$645.4K未漂牛皮纸废料、其他纸废料
Kousa International LLC美国22$550.3K未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸
Young Paper Co., Ltd.韩国16$530.0K未漂牛皮纸废料、纸制卷轴
Hanwa Co., Ltd.日本19$407.8K合金钢扁轧材、6mm以上铜丝

下游采购商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Maotong Paper Co., Ltd.中国40$2.95M未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板
Global Accessories Ltd.孟加拉国35$2.44M油漆颜料、多层涂布纸板
Dongguan Shunjia Paper Co., Ltd.中国17$1.29M未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板
Dongguan Chengxi Paper Co., Ltd.中国19$1.07M未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板
Orix Packaging & Accessories孟加拉国16$862.9K未涂布瓦楞纸、未涂布牛皮纸
Guangzhou Mengze Paper Co., Ltd.中国6$753.7K未涂布瓦楞纸、未涂布瓦楞纸
SM Accessories Ltd.孟加拉国8$480.9K未涂布牛皮纸、未涂布瓦楞纸
Shenzhen Glopaper Supply Chain Co., Ltd.中国6$413.1K未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板
S.D. Packaging & Accessories Ltd.孟加拉国5$231.3K未涂布牛皮纸、未涂布瓦楞纸
Tory Plastic & Packaging Ltd.孟加拉国4$92.4K未涂布牛皮纸、未涂布瓦楞纸

近期贸易明细

进口(共 476)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-24漂白浆废纸GP HARMON RECYCLING LLC美国$11.6K
2025-06-20漂白浆废纸GP HARMON RECYCLING LLC美国$16.7K
2025-06-19漂白浆废纸HANWA CO LTD日本$21.9K
2025-06-19漂白浆废纸HANWA CO LTD日本$11.5K
2025-06-19未漂牛皮纸废料CANUSA HERSHMAN RECYCLING CO美国$44.3K
2025-06-10漂白浆废纸GP HARMON RECYCLING LLC美国$4.8K
2025-06-05漂白浆废纸SANITARY CARE PRODUCTS ASIA INC菲律宾$28.9K
2025-06-05漂白浆废纸GP HARMON RECYCLING LLC美国$14.4K
2025-06-03漂白浆废纸NEWPORT CH INTERNATIONAL LLC美国$4.8K
2025-05-30漂白浆废纸TAI HING PRIVATE LTD新加坡$15.7K

出口(共 195)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-24未涂布牛皮纸Orix Packaging & Accessories孟加拉国$60.1K
2025-06-24未涂布牛皮纸ORIX PACKAGING & ACCESSORIES孟加拉国$19.6K
2025-06-01未涂布牛皮纸Orix Packaging & Accessories孟加拉国$39.8K
2025-04-25未涂布瓦楞纸KBPA LTD孟加拉国$34.8K
2025-04-25150克以上再生衬纸KBPA LTD孟加拉国$43.9K
2025-04-25150克以上再生衬纸KBPA LTD孟加拉国$10.9K
2025-04-25再生挂面纸板ORIX PACKAGING & ACCESSORIES孟加拉国$19.6K
2025-04-24再生挂面纸板ORIX PACKAGING & ACCESSORIES孟加拉国$39.8K
2025-04-24再生挂面纸板ORIX PACKAGING & ACCESSORIES孟加拉国$60.1K
2025-04-09未涂布瓦楞纸PATENGA PACKAGING & ACCESSORIES孟加拉国$20.1K

相关企业 · 同类产品

Phat Dat Paper Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →