Phat Dat Paper Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 476 笔 · 主营 未漂牛皮纸废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN PHáT ĐạT VN
476
进口笔数
195
出口笔数
$16.57M
进口金额
$12.43M
出口金额
2025-07-24
最近进口
2025-06-24
最近出口
74
供应商数
37
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300447240 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHDWVU41 |
| 成立日期 | 2009-05-27 |
| 联系地址 | Khu phố Dương Ổ, Phường Phong Khê, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN PHÁT ĐẠT VN |
| 企业英文名称 | PHAT DAT VN GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu phố Dương Ổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6491 - Hoạt động cho thuê tài chính 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842223884689 |
| 邮箱 | giayphatdat@gmail.com |
| 传真 | +842223884698 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470710 | 未漂牛皮纸废料 |
| 470720 | 漂白浆废纸 |
| 470790 | 其他纸废料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
| 480524 | 再生挂面纸板 |
| 480511 | 未涂布瓦楞纸 |
| 480525 | 150克以上再生衬纸 |
| 480411 | 未涂布牛皮纸 |
| 480441 | 牛皮纸150-225克 |
| 480449 | 牛皮纸150-225克 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 178 | $6.14M |
| 日本 | 134 | $5.86M |
| 菲律宾 | 60 | $1.58M |
| 意大利 | 25 | $862.0K |
| 韩国 | 19 | $676.3K |
| 新西兰 | 9 | $283.3K |
| 澳大利亚 | 13 | $213.7K |
| 加拿大 | 6 | $173.4K |
| 约旦 | 2 | $145.5K |
| 比利时 | 5 | $137.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 97 | $7.04M |
| 孟加拉国 | 98 | $5.40M |
贸易伙伴
上游供应商(共 74)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Newport CH International LLC | 美国 | 75 | $2.52M | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| Canusa Hershman Recycling Co. | 美国 | 35 | $1.49M | 未漂牛皮纸废料、其他纸废料 |
| Sanitary Care Products Asia Inc. | 菲律宾 | 51 | $1.33M | 漂白浆废纸 |
| Touhou Bussan Co., Ltd. | 日本 | 18 | $1.32M | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| Shinichi Co., Ltd. | 日本 | 20 | $1.07M | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| Leenear Corp. | 日本 | 19 | $730.8K | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| LCI Lavorazione Carta Riciclata Italiana S.r.l. | 意大利 | 18 | $645.4K | 未漂牛皮纸废料、其他纸废料 |
| Kousa International LLC | 美国 | 22 | $550.3K | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| Young Paper Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $530.0K | 未漂牛皮纸废料、纸制卷轴 |
| Hanwa Co., Ltd. | 日本 | 19 | $407.8K | 合金钢扁轧材、6mm以上铜丝 |
下游采购商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Maotong Paper Co., Ltd. | 中国 | 40 | $2.95M | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Global Accessories Ltd. | 孟加拉国 | 35 | $2.44M | 油漆颜料、多层涂布纸板 |
| Dongguan Shunjia Paper Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.29M | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Dongguan Chengxi Paper Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.07M | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Orix Packaging & Accessories | 孟加拉国 | 16 | $862.9K | 未涂布瓦楞纸、未涂布牛皮纸 |
| Guangzhou Mengze Paper Co., Ltd. | 中国 | 6 | $753.7K | 未涂布瓦楞纸、未涂布瓦楞纸 |
| SM Accessories Ltd. | 孟加拉国 | 8 | $480.9K | 未涂布牛皮纸、未涂布瓦楞纸 |
| Shenzhen Glopaper Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 6 | $413.1K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| S.D. Packaging & Accessories Ltd. | 孟加拉国 | 5 | $231.3K | 未涂布牛皮纸、未涂布瓦楞纸 |
| Tory Plastic & Packaging Ltd. | 孟加拉国 | 4 | $92.4K | 未涂布牛皮纸、未涂布瓦楞纸 |
近期贸易明细
进口(共 476)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-24 | 漂白浆废纸 | GP HARMON RECYCLING LLC | 美国 | $11.6K |
| 2025-06-20 | 漂白浆废纸 | GP HARMON RECYCLING LLC | 美国 | $16.7K |
| 2025-06-19 | 漂白浆废纸 | HANWA CO LTD | 日本 | $21.9K |
| 2025-06-19 | 漂白浆废纸 | HANWA CO LTD | 日本 | $11.5K |
| 2025-06-19 | 未漂牛皮纸废料 | CANUSA HERSHMAN RECYCLING CO | 美国 | $44.3K |
| 2025-06-10 | 漂白浆废纸 | GP HARMON RECYCLING LLC | 美国 | $4.8K |
| 2025-06-05 | 漂白浆废纸 | SANITARY CARE PRODUCTS ASIA INC | 菲律宾 | $28.9K |
| 2025-06-05 | 漂白浆废纸 | GP HARMON RECYCLING LLC | 美国 | $14.4K |
| 2025-06-03 | 漂白浆废纸 | NEWPORT CH INTERNATIONAL LLC | 美国 | $4.8K |
| 2025-05-30 | 漂白浆废纸 | TAI HING PRIVATE LTD | 新加坡 | $15.7K |
出口(共 195)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-24 | 未涂布牛皮纸 | Orix Packaging & Accessories | 孟加拉国 | $60.1K |
| 2025-06-24 | 未涂布牛皮纸 | ORIX PACKAGING & ACCESSORIES | 孟加拉国 | $19.6K |
| 2025-06-01 | 未涂布牛皮纸 | Orix Packaging & Accessories | 孟加拉国 | $39.8K |
| 2025-04-25 | 未涂布瓦楞纸 | KBPA LTD | 孟加拉国 | $34.8K |
| 2025-04-25 | 150克以上再生衬纸 | KBPA LTD | 孟加拉国 | $43.9K |
| 2025-04-25 | 150克以上再生衬纸 | KBPA LTD | 孟加拉国 | $10.9K |
| 2025-04-25 | 再生挂面纸板 | ORIX PACKAGING & ACCESSORIES | 孟加拉国 | $19.6K |
| 2025-04-24 | 再生挂面纸板 | ORIX PACKAGING & ACCESSORIES | 孟加拉国 | $39.8K |
| 2025-04-24 | 再生挂面纸板 | ORIX PACKAGING & ACCESSORIES | 孟加拉国 | $60.1K |
| 2025-04-09 | 未涂布瓦楞纸 | PATENGA PACKAGING & ACCESSORIES | 孟加拉国 | $20.1K |