TRUONG VIET SERVICES & TRADING PRODUCTION JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 不锈钢焊管
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THƯƠNG MạI Và DịCH Vụ TRƯờNG VIệT
10
进口笔数
0
出口笔数
$393.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109680674 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQHSFQT7 |
| 成立日期 | 2021-06-23 |
| 联系地址 | Trường Việt Building - Lô 5 Cầu Dừa, Thôn Bình Vọng, Xã Văn Bình, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TRƯỜNG VIỆT |
| 企业英文名称 | TRUONG VIET SERVICES AND TRADING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Trường Việt Building - Lô 5 Cầu Dừa, Thôn Bình Vọng, Xã Thường Tín, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 电话 | +842433760799 |
| 邮箱 | Nguuenduytruong217@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $393.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Horizon (Hong Kong) International Co., Ltd. | 越南 | 3 | $157.4K | 不锈钢焊管、焊接方钢管 |
| FOSHAN XINTAIYANG METAL CO LTD | 中国 | 2 | $107.1K | 不锈钢焊管、焊接方钢管 |
| LIANDA METAL TRADING CO., LTD | 中国 | 3 | $74.9K | 不锈钢焊管、焊接方钢管 |
| LIANDA METAL TRADING CO., LTD | 中国香港 | 1 | $27.2K | 冷轧不锈钢薄板 |
| Shantou Jixiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.0K | 玩具模型、牙科理发椅 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 不锈钢焊管 | HORIZON (HONG KONG) INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-28 | 不锈钢焊管 | HORIZON (HONG KONG) INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-28 | 不锈钢焊管 | HORIZON (HONG KONG) INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $17.2K |
| 2026-04-28 | 不锈钢焊管 | HORIZON (HONG KONG) INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $17.2K |
| 2026-04-27 | 焊接方钢管 | HORIZON (HONG KONG) INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-27 | 焊接方钢管 | HORIZON (HONG KONG) INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-04-27 | 焊接方钢管 | HORIZON (HONG KONG) INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-04-27 | 焊接方钢管 | HORIZON (HONG KONG) INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-23 | 不锈钢焊管 | HORIZON (HONG KONG) INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $26.7K |
| 2026-04-23 | 不锈钢焊管 | HORIZON (HONG KONG) INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $26.7K |