Tam Tien Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他含可可食品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT TâM TIếN
- 邮箱2
13
进口笔数
0
出口笔数
$322.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-16
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106148599 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPFNAF55 |
| 成立日期 | 2013-04-11 |
| 联系地址 | Số 33, ngách 10/3 phố Láng Hạ, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT TÂM TIẾN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 33, ngách 10/3 phố Láng Hạ, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84946522625 |
| 邮箱 | tamtien8@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 69亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 190531 | 甜饼干 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 11 | $297.3K |
| 中国 | 2 | $25.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gangwon Export Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $84.4K | 其他非酒精饮料、加工墨鱼鱿鱼 |
| Hoin Global | 韩国 | 4 | $80.6K | 其他加工水果 |
| Empire N Co. | 韩国 | 2 | $71.6K | 其他含可可食品 |
| Goldne Crown Inc. | 韩国 | 1 | $33.3K | 其他含可可食品 |
| Golden Crown Inc. | 中国 | 2 | $25.2K | 甜饼干 |
| KIT Co., Ltd. | 日本 | 1 | $19.8K | 其他塑料制品、传动轴及曲柄 |
| Golden Crown Inc. | 韩国 | 1 | $7.6K | 其他含可可食品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 其他含可可食品 | GOLDNE CROWN INC | 韩国 | $23.8K |
| 2025-12-16 | 其他含可可食品 | GOLDNE CROWN INC | 韩国 | $9.5K |
| 2025-01-21 | 甜饼干 | GOLDEN CROWN INC | 中国 | $2.6K |
| 2025-01-21 | 甜饼干 | GOLDEN CROWN INC | 中国 | $2.6K |
| 2025-01-21 | 甜饼干 | GOLDEN CROWN INC | 中国 | $2.6K |
| 2025-01-21 | 甜饼干 | GOLDEN CROWN INC | 中国 | $2.6K |
| 2025-01-21 | 甜饼干 | GOLDEN CROWN INC | 中国 | $2.6K |
| 2024-12-05 | 其他含可可食品 | GOLDEN CROWN INC | 韩国 | $7.6K |
| 2024-10-24 | 甜饼干 | GOLDEN CROWN INC | 中国 | $2.5K |
| 2024-10-24 | 甜饼干 | GOLDEN CROWN INC | 中国 | $2.5K |