K Group Corporation
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN K-GROUP
44
进口笔数
0
出口笔数
$953.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-27
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603805169 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4HHDFMM |
| 成立日期 | 2021-04-16 |
| 联系地址 | G1A, Đường Đồng Khởi, Khu phố 4, Phường Tân Hiệp, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN K-GROUP |
| 企业英文名称 | K-GROUP GROUP CORPORATION |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 09, đường D6, tổ 12, khu phố Bình Dương, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 电话 | +84989776833 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 370亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 842310 | 个人秤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $953.3K |
| 日本 | 1 | $245 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Zhixin Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $466.3K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Bohe (Fujian) Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $223.4K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Fuan Potent Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $127.3K | 治疗按摩器具、其他电气开关 |
| Shanghai Rongtai Health Technology Corp. Ltd. | 中国 | 5 | $127.1K | 治疗按摩器具、金属框架软垫椅 |
| Hangzhou Zheben Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 个人秤、衡器零件 |
| Xiamen Slow Elephant Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Ningde Crius Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $980 | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| HECNY Transportation Ltd. | 中国 | 1 | $959 | 980710、电力控制板 |
| Zhejiang Horace Health Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $850 | 治疗按摩器具 |
| Ningbo Dotech Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $450 | 治疗按摩器具 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-27 | 电力控制板 | SHANGHAI RONGTAI HEALTH TECHNOLOGY CORP ORATION LTD | 中国 | $0 |
| 2023-11-27 | 其他气泵 | SHANGHAI RONGTAI HEALTHTECHNOLOGY CORP ORATION LTD | 中国 | $0 |
| 2023-11-27 | 小功率变压器 | SHANGHAI RONGTAI HEALTH TECHNOLOGY CORP ORATION LTD | 中国 | $0 |
| 2023-11-27 | 电力控制板 | SHANGHAI RONGTAI HEALTHTECHNOLOGY CORP ORATION LTD | 中国 | $0 |
| 2023-11-27 | 电力控制板 | SHANGHAI RONGTAI HEALTH TECHNOLOGY CORP ORATION LTD | 中国 | $0 |
| 2023-11-27 | 电力控制板 | SHANGHAI RONGTAI HEALTHTECHNOLOGY CORP ORATION LTD | 中国 | $0 |
| 2023-11-27 | 电力控制板 | SHANGHAI RONGTAI HEALTHTECHNOLOGY CORP ORATION LTD | 中国 | $0 |
| 2023-11-27 | 37.5瓦以下电机 | SHANGHAI RONGTAI HEALTHTECHNOLOGY CORP ORATION LTD | 中国 | $0 |
| 2023-11-27 | 电力控制板 | SHANGHAI RONGTAI HEALTHTECHNOLOGY CORP ORATION LTD | 中国 | $0 |
| 2023-11-27 | 瓦楞纸箱 | SHANGHAI RONGTAI HEALTH TECHNOLOGY CORP ORATION LTD | 中国 | $0 |