Vietnam Coco Logistics Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 非木预制建筑
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TIếP VậN COCO VIệT NAM
71
进口笔数
0
出口笔数
$1.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108797768 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMAJ5B8Q |
| 成立日期 | 2019-06-25 |
| 联系地址 | Số 17, ngõ 214 đường Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN COCO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM COCO LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 17, ngõ 214 đường Nguyễn Xiển, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84936966612 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 080280 | 槟榔果 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $1.46M |
| 印度尼西亚 | 3 | $153.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rinlink (HK) Technology Ltd. | 中国 | 16 | $657.8K | 单个扬声器、收银机 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 36 | $531.0K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| CV Perdagangan Agung Gumilang | 印度尼西亚 | 3 | $153.7K | 槟榔果、其他食用坚果 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $112.1K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Shenzhen Ruiqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $74.7K | 染料颜料、二氧化钛颜料(<80%) |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $46.9K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Guangzhou Wells International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.4K | 其他塑料制品、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 单个扬声器 | RINLINK (HK) TECHNOLOGY LTD | 中国 | $65.0K |
| 2026-03-30 | 单个扬声器 | RINLINK (HK) TECHNOLOGY LTD | 中国 | $0 |
| 2026-03-30 | 单个扬声器 | RINLINK (HK) TECHNOLOGY LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-03-30 | 单个扬声器 | RINLINK (HK) TECHNOLOGY LTD | 中国 | $0 |
| 2026-02-05 | 单个扬声器 | RINLINK (HK) TECHNOLOGY LTD | 中国 | $0 |
| 2026-02-05 | 单个扬声器 | RINLINK (HK) TECHNOLOGY LTD | 中国 | $0 |
| 2026-02-05 | 单个扬声器 | RINLINK (HK) TECHNOLOGY LTD | 中国 | $0 |
| 2026-02-05 | 单个扬声器 | RINLINK (HK) TECHNOLOGY LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-02-05 | 单个扬声器 | RINLINK (HK) TECHNOLOGY LTD | 中国 | $900 |
| 2026-02-05 | 单个扬声器 | RINLINK (HK) TECHNOLOGY LTD | 中国 | $3.8K |