Hoang Minh Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HOàNG MINH - G7
7
进口笔数
0
出口笔数
$163.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701596566 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4FQJKB4 |
| 成立日期 | 2012-03-20 |
| 联系地址 | Khu Trạo Hà, Phường Đức Chính, Thị xã Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÀNG MINH - G7 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Trạo Hà, Phường Đông Triều, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84326928822 |
| 邮箱 | hoangminh.g7.hl@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 701980 | 玻璃纤维制品 |
| 721921 | 10mm以上不锈钢板 |
| 721923 | 热轧不锈钢板3-4.75mm |
| 722211 | 不锈钢圆棒 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $106.3K |
| 中国 | 5 | $57.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RUD India Chain Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $67.2K | 钢铁铰接链、其他钢铁非螺纹件 |
| Kalenborn Kalprotect GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $39.1K | 耐火混合料、非耐火灰浆 |
| Hangzhou Yodo Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.8K | 其他手工工具、手动计量泵 |
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.0K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| Guangxi Pingxiang Hengrui Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.6K | 染色棉针织布、200克以上牛仔布 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-23 | 玻璃纤维制品 | HANGZHOU YODO IMP. & EXP. CO.,LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-07-23 | 矿物棉 | HANGZHOU YODO IMP. & EXP. CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-07-23 | 矿物棉 | HANGZHOU YODO IMP. & EXP. CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-07-23 | 玻璃纤维制品 | HANGZHOU YODO IMP. & EXP. CO.,LTD | 中国 | $24 |
| 2025-07-23 | 玻璃纤维制品 | HANGZHOU YODO IMP. & EXP. CO.,LTD | 中国 | $90 |
| 2024-06-13 | 焊接钢链 | RUD INDIA CHAIN PRIVATE LTD | 德国 | $67.2K |
| 2024-03-22 | 不锈钢圆棒 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $32 |
| 2024-03-22 | 不锈钢圆棒 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $98 |
| 2024-03-22 | 不锈钢圆管 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $499 |
| 2024-03-22 | 热轧不锈钢板 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $184 |