Kingwood Candy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 213 笔 · 主营 6mm以上杨木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINGWOOD CANDY (VIệT NAM)
213
进口笔数
0
出口笔数
$5.42M
进口金额
$0
出口金额
2024-12-31
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702817743 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN31T2AX0 |
| 成立日期 | 2019-10-08 |
| 联系地址 | Thửa Đất Số 960, Tờ Bản Đồ Số 48, Tổ 3, Khu Phố Khánh Vân, Phường Tân Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINGWOOD CANDY (VIỆT NAM) |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84972802482 |
| 邮箱 | kingwood_vietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440797 | 6mm以上杨木 |
| 440795 | 6毫米以上白蜡木 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 440793 | 枫木厚板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 202 | $5.21M |
| 加拿大 | 7 | $134.7K |
| 中国 | 4 | $69.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinyuan Wood HK Co., Ltd. | 美国 | 201 | $5.13M | 6mm以上杨木、6毫米以上橡木 |
| Highland Mylo Enterprise Ltd. | 美国 | 5 | $159.2K | 6mm以上杨木、6毫米以上橡木 |
| Heze Aixin Native Produce Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $52.5K | 其他木制品、其他木制细木工品 |
| American Lumber Co. | 美国 | 1 | $29.5K | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
| BPM Lumber | 美国 | 2 | $28.0K | 6mm以上杨木 |
| Cascade Hardwood LLC | 越南 | 1 | $12.4K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 213)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 6毫米以上杨木 | HIGHLAND MYLO ENTERPRISE LTD | 美国 | $34.3K |
| 2024-12-30 | 6mm以上杨木 | HIGHLAND MYLO ENTERPRISE LTD | 美国 | $40.5K |
| 2024-11-15 | 6mm以上杨木 | HIGHLAND MYLO ENTERPRISE LTD | 美国 | $4.6K |
| 2024-11-15 | 6mm以上杨木 | HIGHLAND MYLO ENTERPRISE LTD | 美国 | $9.4K |
| 2024-11-15 | 6mm以上杨木 | HIGHLAND MYLO ENTERPRISE LTD | 美国 | $9.2K |
| 2024-11-15 | 6毫米以上杨木 | HIGHLAND MYLO ENTERPRISE LTD | 美国 | $9.4K |
| 2024-11-15 | 6mm以上杨木 | HIGHLAND MYLO ENTERPRISE LTD | 美国 | $9.1K |
| 2024-09-13 | 6毫米以上杨木 | HIGHLAND MYLO ENTERPRISE LTD | 美国 | $8.8K |
| 2024-09-09 | 6毫米以上杨木 | HIGHLAND MYLO ENTERPRISE LTD | 美国 | $8.4K |
| 2024-09-09 | 6毫米以上杨木 | HIGHLAND MYLO ENTERPRISE LTD | 美国 | $8.2K |