Viet Petroleum & Marine Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 高压电涌抑制器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Hàng Hải Dầu Khí Việt
28
进口笔数
0
出口笔数
$121.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-21
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3501580759 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1049PKG |
| 成立日期 | 2010-04-09 |
| 联系地址 | Số 270 Thống Nhất, Phường 8, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ HÀNG HẢI DẦU KHÍ VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET PETROLEUM AND MARINE SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 270 Thống Nhất, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật chuyên ngành. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +842543513339 |
| 邮箱 | vinapema@vnn.vn |
| 官网 | www.vinapema.com |
| 传真 | +842543513179 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 81亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 854790 | 非陶瓷绝缘配件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 810490 | 其他镁制品 |
| 740311 | 精炼铜阴极 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 903033 | 电测仪表 |
| 271312 | 煅烧石油焦 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $35.1K |
| 荷兰 | 2 | $26.5K |
| 美国 | 7 | $24.7K |
| 土耳其 | 5 | $15.7K |
| 英国 | 5 | $12.3K |
| 德国 | 2 | $6.1K |
| 韩国 | 1 | $958 |
| 新加坡 | 2 | $369 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xi'an Decho Metal Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $35.1K | 其他镁制品、静止变流器 |
| FGE Control Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $26.5K | 压力测量仪、阀门龙头 |
| GMC Electrical, Inc. | 美国 | 3 | $12.5K | 非炉用碳电极、精炼铜阴极 |
| Star 21 International Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $12.3K | 金属复合垫圈、非螺纹垫圈 |
| 4Z Elektronik Otomasyon ve Kaynak Sistemleri San. ve Tic. Ltd. | 土耳其 | 1 | $9.0K | 静止变流器、高压电涌抑制器 |
| Sperry Power Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $6.1K | 1000伏以下电路保护器、高压电涌抑制器 |
| Titanium Electrode Products Inc. | 美国 | 1 | $5.6K | 其他钛制品 |
| 4Z Elektronik Otomasyon ve Kaynak Sistemleri San. ve Tic. Ltd. | 土耳其 | 2 | $4.3K | 高压电涌抑制器 |
| Loresco Inc. | 美国 | 1 | $2.8K | 煅烧石油焦、活性碳 |
| HIGH CO INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | 1 | $1.6K | 自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 电测仪表 | EASTERN ELECTRICAL & MECHANICAL ENGINEERS PTE LTD | 新加坡 | $135 |
| 2026-01-21 | 电测仪表 | EASTERN ELECTRICAL & MECHANICAL ENGINEERS PTE LTD | 新加坡 | $135 |
| 2026-01-20 | 非陶瓷绝缘配件 | STAR 21 INTERNATIONAL PTE LTD | 英国 | $639 |
| 2026-01-20 | 非陶瓷绝缘配件 | STAR 21 INTERNATIONAL PTE LTD | 英国 | $400 |
| 2026-01-20 | 非陶瓷绝缘配件 | STAR 21 INTERNATIONAL PTE LTD | 英国 | $390 |
| 2026-01-20 | 非陶瓷绝缘配件 | STAR 21 INTERNATIONAL PTE LTD | 英国 | $421 |
| 2026-01-20 | 非陶瓷绝缘配件 | STAR 21 INTERNATIONAL PTE LTD | 英国 | $84 |
| 2026-01-20 | 非陶瓷绝缘配件 | STAR 21 INTERNATIONAL PTE LTD | 英国 | $172 |
| 2026-01-20 | 非陶瓷绝缘配件 | STAR 21 INTERNATIONAL PTE LTD | 英国 | $121 |
| 2026-01-20 | 非陶瓷绝缘配件 | STAR 21 INTERNATIONAL PTE LTD | 英国 | $655 |