J1 Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH J1
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$10.0K
出口金额
—
最近进口
2025-10-08
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317031215 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRD6SB7Y |
| 成立日期 | 2021-11-15 |
| 联系地址 | 9A Ngô Quang Huy, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH J1 |
| 企业英文名称 | J1 COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 9A Ngô Quang Huy, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84879684545 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 950691 | 体育器材 |
| 420321 | 运动皮手套 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $9.8K |
| 越南 | 1 | $236 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Embrace Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $9.8K | 体育器材、运动皮手套 |
| Embrace Co., Ltd. | 越南 | 1 | $236 | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-08 | 其他钢铁制品 | Embrace Co., Ltd. | 韩国 | $4 |
| 2025-10-08 | 体育器材 | Embrace Co., Ltd. | 韩国 | $40 |
| 2025-10-08 | 体育器材 | Embrace Co., Ltd. | 韩国 | $28 |
| 2025-10-08 | 体育器材 | Embrace Co., Ltd. | 韩国 | $2 |
| 2025-10-08 | 体育器材 | Embrace Co., Ltd. | 韩国 | $38 |
| 2025-10-08 | 体育器材 | Embrace Co., Ltd. | 韩国 | $159 |
| 2025-10-08 | 运动皮手套 | Embrace Co., Ltd. | 韩国 | $16 |
| 2025-10-08 | 体育器材 | Embrace Co., Ltd. | 韩国 | $60 |
| 2025-10-08 | 体育器材 | Embrace Co., Ltd. | 韩国 | $26 |
| 2025-10-08 | 其他户外娱乐设备 | Embrace Co., Ltd. | 韩国 | $55 |