Biochem Viet A Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI BIOCHEM VIệT á
9
进口笔数
0
出口笔数
$98.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315643526 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN82HVFJX |
| 成立日期 | 2019-04-25 |
| 联系地址 | Tầng 4, Tòa nhà Khang Thông, 67 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BIOCHEM VIỆT Á |
| 企业英文名称 | VIET A BIOCHEM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Tòa nhà Khang Thông, 67 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84777966012 |
| 邮箱 | ts.bvtv@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310590 | 其他肥料 |
| 283990 | 其他碱金属硅酸盐 |
| 310290 | 其他氮肥 |
| 283510 | 次磷酸盐及亚磷酸盐 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 3 | $51.5K |
| 中国 | 3 | $30.0K |
| 印度 | 3 | $16.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Glowfert AG Tarim Urunleri Uretim Pazarlama Dis Tic A.S. | 土耳其 | 2 | $30.0K | 其他肥料、动植物肥料 |
| Sontom Corp. Ltd. | 中国 | 2 | $29.7K | 动植物肥料、零售除草剂 |
| JULY AGRO TARIM SANAYI VE TICARET LIMITED SIRKETI | 土耳其 | 1 | $21.5K | 其他肥料、动植物肥料 |
| Shanti Chemical Works | 印度 | 3 | $16.6K | 钠硅酸盐、其他碱金属硅酸盐 |
| Jingbo Agrochemicals Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $270 | 零售除草剂、零售杀菌剂 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 其他肥料 | GLOWFERT AG TARIM URUNLERI URETIM PAZARLAMA DIS TIC A S | 土耳其 | $15.0K |
| 2026-01-06 | 其他碱金属硅酸盐 | Shanti Chemical Works | 印度 | $11.0K |
| 2025-12-09 | 次磷酸盐及亚磷酸盐 | Shanti Chemical Works | 印度 | $11 |
| 2025-10-25 | 其他碱金属硅酸盐 | Shanti Chemical Works | 印度 | $5.7K |
| 2025-06-28 | 其他氮肥 | Sontom Corp. Ltd. | 中国 | $14.8K |
| 2025-03-04 | 其他氮肥 | SONTOM CORP ORATION LTD | 中国 | $14.8K |
| 2024-11-20 | 零售杀虫剂 | JINGBO AGROCHEMICALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $270 |