Thuy Son Ca Mau Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 非针叶劈制木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THUý SơN Cà MAU
1
进口笔数
1
出口笔数
$71.4K
进口金额
$10.4K
出口金额
2025-04-09
最近进口
2023-04-14
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2001311178 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEA6M153 |
| 成立日期 | 2019-04-25 |
| 联系地址 | 97, Mậu Thân, Phường Xuân Khánh, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THUÝ SƠN CÀ MAU |
| 企业英文名称 | THUY SON CA MAU INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 97, Mậu Thân, Phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | +84868585091 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847930 | 木材加工压机 |
| 847990 | 功能机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440420 | 非针叶劈制木 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $71.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $10.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Yulong Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $71.4K | 功能机器零件、木材加工压机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JST Global Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $10.4K | 非针叶劈制木 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-09 | 木材加工压机 | SHANDONG YULONG MACHINE CO LTD | 中国 | $61.0K |
| 2025-04-09 | 功能机器零件 | SHANDONG YULONG MACHINE CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-04-09 | 功能机器零件 | SHANDONG YULONG MACHINE CO LTD | 中国 | $5.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-14 | 非针叶劈制木 | JST GLOBAL CO LTD | 韩国 | $10.4K |