Anh Ngoc Thanh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 310 笔 · 主营 尼龙簇绒地毯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại ánh Ngọc Thanh
310
进口笔数
0
出口笔数
$5.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
42
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304499359 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVGGQQ3H |
| 成立日期 | 2006-08-04 |
| 联系地址 | BB4-3 Lô H11-2 Khu phố Mỹ Khánh 3, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ÁNH NGỌC THANH |
| 企业英文名称 | ANH NGOC THANH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | BB4-3 Lô H11-2 Khu phố Mỹ Khánh 3, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 电话 | +84933662138 |
| 邮箱 | sales@antrade.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 92亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 174 | $3.90M |
| 德国 | 31 | $277.2K |
| 法国 | 16 | $214.6K |
| 新加坡 | 17 | $151.2K |
| 瑞典 | 12 | $146.7K |
| 英国 | 14 | $115.1K |
| 韩国 | 27 | $85.1K |
| 泰国 | 10 | $75.7K |
| 马来西亚 | 10 | $62.3K |
| 意大利 | 9 | $41.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Interface Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 108 | $3.44M | 尼龙簇绒地毯、PVC地板/墙覆盖物 |
| Tarkett Hong Kong Ltd. | 中国 | 48 | $590.0K | PVC地板/墙覆盖物、塑料棒材及型材 |
| Regupol Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 8 | $165.0K | 再生橡胶、其他粘合剂≤1kg |
| Ardex Quicseal Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $148.7K | 其他胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| EMCO Bautechnik GmbH | 德国 | 15 | $113.9K | 铝制结构体及部件、尼龙簇绒地毯 |
| Thai Nanpao Resins Chemical Co., Ltd. | 越南 | 8 | $73.7K | 淀粉胶、聚合物胶粘剂 |
| F. Ball & Co. (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $69.8K | 其他粘合剂≤1kg、其他胶粘剂 |
| Guangdong Berson New Materials Co., Ltd. | 中国 | 8 | $36.5K | 硫化橡胶地板、其他塑料制品 |
| Nora Systems GmbH | 德国 | 8 | $11.5K | 硫化橡胶地板、聚合物胶粘剂 |
| Interface Modular Carpet | 中国 | 14 | $868 | 尼龙簇绒地毯、PVC地板/墙覆盖物 |
近期贸易明细
进口(共 310)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 硫化橡胶地板 | REGUPOL GERMANY GMBH & CO. KG | 德国 | $9.8K |
| 2026-04-27 | 硫化橡胶地板 | REGUPOL GERMANY GMBH & CO. KG | 德国 | $10.0K |
| 2026-04-27 | 硫化橡胶地板 | REGUPOL GERMANY GMBH & CO. KG | 德国 | $314 |
| 2026-04-27 | 硫化橡胶地板 | REGUPOL GERMANY GMBH & CO. KG | 德国 | $9.8K |
| 2026-04-27 | 硫化橡胶地板 | REGUPOL GERMANY GMBH & CO. KG | 德国 | $14.8K |
| 2026-04-27 | 硫化橡胶地板 | REGUPOL GERMANY GMBH & CO. KG | 德国 | $14.8K |
| 2026-04-27 | 硫化橡胶地板 | REGUPOL GERMANY GMBH & CO. KG | 德国 | $314 |
| 2026-04-27 | 硫化橡胶地板 | REGUPOL GERMANY GMBH & CO. KG | 德国 | $10.0K |
| 2026-04-24 | PVC地板/墙覆盖物 | TARKETT HONG KONG LTD | 卢森堡 | $5.5K |
| 2026-04-24 | PVC地板/墙覆盖物 | TARKETT HONG KONG LTD | 卢森堡 | $5.5K |