Vitadairy Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 163 笔 · 主营 加糖乳制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SữA VITADAIRY VIệT NAM
163
进口笔数
7
出口笔数
$5.99M
进口金额
$975.8K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-03-27
最近出口
40
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702652869 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEX8YSC0 |
| 成立日期 | 2018-04-05 |
| 联系地址 | Tầng 5, số 37 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SỮA VITADAIRY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VITADAIRY VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, số 37 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842839152111 |
| 邮箱 | info@vitadairy.com.vn |
| 传真 | +842836369658 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040299 | 加糖乳制品 |
| 040210 | 低脂乳粉 |
| 330210 | 食品香料 |
| 040291 | 浓缩乳/奶油 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 040221 | 浓缩奶粉 |
| 040229 | 加糖乳粉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 040299 | 加糖乳制品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 950300 | 玩具模型 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 106 | $5.99M |
| 印度 | 12 | $271 |
| 法国 | 8 | $267 |
| 芬兰 | 6 | $238 |
| 新西兰 | 4 | $58 |
| 中国 | 4 | $40 |
| 泰国 | 3 | $39 |
| 英国 | 2 | $32 |
| 比利时 | 1 | $19 |
| 爱尔兰 | 1 | $19 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿富汗 | 5 | $875.8K |
| 巴基斯坦 | 2 | $99.7K |
| 伊朗 | 1 | $277 |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VitaDairy Australia Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 106 | $5.99M | 加糖乳制品、浓缩乳/奶油 |
| GB Pack Private Ltd. | 印度 | 4 | $242 | 塑料容器、塑料封口件 |
| Valio Ltd. | 芬兰 | 5 | $233 | 加工奶酪、其他干酪 |
| Hoogwegt International B.V. | 奥地利 | 2 | $38 | 低脂乳粉、发酵乳制品 |
| Prova S.A.S. | 法国 | 4 | $23 | 食品香料、其他含可可食品 |
| Prova Asia Ltd. | 法国 | 3 | $13 | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Roquette Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $9 | 甘露醇、改性淀粉 |
| Roquette India Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $8 | 葡萄糖浆、其他糖混合物 |
| Crown Seal Public Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $8 | 塑料封口件、贱金属瓶塞 |
| World Foods & Flavors S.L. | 西班牙 | 2 | $4 | 冷冻橙汁、高糖度苹果汁 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shahnawaz Enterprises | 阿富汗 | 5 | $875.8K | 其他零售药品、青霉素链霉素药品 |
| Shahnawaz Enterprises | 巴基斯坦 | 2 | $99.7K | 医用粘性敷料、医用导管 |
| Shahnawaz Enterprises | 伊朗 | 1 | $277 | 玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 163)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 加糖乳制品 | VITADAIRY AUSTRALIA PTY. LTD. | 澳大利亚 | $23.0K |
| 2026-04-22 | 加糖乳制品 | VITADAIRY AUSTRALIA PTY. LTD. | 澳大利亚 | $23.0K |
| 2026-04-22 | 加糖乳制品 | VITADAIRY AUSTRALIA PTY. LTD. | 澳大利亚 | $21.7K |
| 2026-04-22 | 加糖乳制品 | VITADAIRY AUSTRALIA PTY. LTD. | 澳大利亚 | $21.7K |
| 2026-04-21 | 加糖乳制品 | VITADAIRY AUSTRALIA PTY. LTD. | 澳大利亚 | $21.4K |
| 2026-04-21 | 加糖乳制品 | VITADAIRY AUSTRALIA PTY. LTD. | 澳大利亚 | $22.8K |
| 2026-04-21 | 加糖乳制品 | VITADAIRY AUSTRALIA PTY. LTD. | 澳大利亚 | $22.8K |
| 2026-04-21 | 加糖乳制品 | VITADAIRY AUSTRALIA PTY. LTD. | 澳大利亚 | $21.4K |
| 2026-03-17 | 加糖乳制品 | VITADAIRY AUSTRALIA PTY. LTD. | 澳大利亚 | $21.8K |
| 2026-03-17 | 加糖乳制品 | VITADAIRY AUSTRALIA PTY. LTD. | 澳大利亚 | $21.9K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 婴幼儿食品 | SHAHNAWAZ ENTERPRISES | 阿富汗 | $83.7K |
| 2026-03-27 | 婴幼儿食品 | SHAHNAWAZ ENTERPRISES | 阿富汗 | $18.7K |
| 2026-03-27 | 婴幼儿食品 | SHAHNAWAZ ENTERPRISES | 阿富汗 | $45.5K |
| 2026-03-27 | 婴幼儿食品 | SHAHNAWAZ ENTERPRISES | 阿富汗 | $14.3K |
| 2025-11-21 | 其他食品制剂 | SHAHNAWAZ ENTERPRISES | 阿富汗 | $24 |
| 2025-11-21 | 其他食品制剂 | SHAHNAWAZ ENTERPRISES | 阿富汗 | $18 |
| 2025-11-21 | 玩具模型 | SHAHNAWAZ ENTERPRISES | 伊朗 | $277 |
| 2025-11-21 | 婴幼儿食品 | SHAHNAWAZ ENTERPRISES | 阿富汗 | $28.7K |
| 2025-11-21 | 婴幼儿食品 | SHAHNAWAZ ENTERPRISES | 阿富汗 | $2.3K |
| 2025-11-21 | 其他食品制剂 | SHAHNAWAZ ENTERPRISES | 阿富汗 | $8 |