Vitadairy Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 163 笔 · 主营 加糖乳制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SữA VITADAIRY VIệT NAM

163
进口笔数
7
出口笔数
$5.99M
进口金额
$975.8K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-03-27
最近出口
40
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $446.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $141.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $34 · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $116.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $30 · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $117 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $118.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $73.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $114.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $191.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $120.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $159.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $72.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $79.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $39.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $110.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $37.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $103.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $73.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $342 · 1 笔出口 $267.8K · 2 笔2025-06进口 $236.0K · 3 笔出口 $99.3K · 1 笔2025-07进口 $209.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $237.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $156.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $226.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $392.2K · 7 笔出口 $446.5K · 3 笔2025-12进口 $39.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $40.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $81.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $86.2K · 2 笔出口 $162.1K · 1 笔2026-04进口 $178.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $141.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $34 · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $116.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $30 · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $117 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $118.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $73.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $114.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $191.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $120.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $159.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $72.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $79.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $39.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $110.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $37.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $103.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $73.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $342 · 1 笔出口 $267.8K · 2 笔2025-06进口 $236.0K · 3 笔出口 $99.3K · 1 笔2025-07进口 $209.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $237.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $156.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $226.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $392.2K · 7 笔出口 $446.5K · 3 笔2025-12进口 $39.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $40.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $81.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $86.2K · 2 笔出口 $162.1K · 1 笔2026-04进口 $178.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702652869
企查查编码QVNEX8YSC0
成立日期2018-04-05
联系地址Tầng 5, số 37 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SỮA VITADAIRY VIỆT NAM
企业英文名称VITADAIRY VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 5, số 37 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842839152111
邮箱info@vitadairy.com.vn
传真+842836369658
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本4,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
040299加糖乳制品
040210低脂乳粉
330210食品香料
040291浓缩乳/奶油
170290其他糖混合物
210690其他食品制剂
392330塑料容器
392350塑料封口件
040221浓缩奶粉
040229加糖乳粉

出口

HS 编码产品
190110婴幼儿食品
190190其他食品制剂
040299加糖乳制品
420212塑纺容器
950300玩具模型

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚106$5.99M
印度12$271
法国8$267
芬兰6$238
新西兰4$58
中国4$40
泰国3$39
英国2$32
比利时1$19
爱尔兰1$19

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿富汗5$875.8K
巴基斯坦2$99.7K
伊朗1$277

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VitaDairy Australia Pty. Ltd.澳大利亚106$5.99M加糖乳制品、浓缩乳/奶油
GB Pack Private Ltd.印度4$242塑料容器、塑料封口件
Valio Ltd.芬兰5$233加工奶酪、其他干酪
Hoogwegt International B.V.奥地利2$38低脂乳粉、发酵乳制品
Prova S.A.S.法国4$23食品香料、其他含可可食品
Prova Asia Ltd.法国3$13食品香料、工业用芳香物质
Roquette Singapore Pte. Ltd.新加坡2$9甘露醇、改性淀粉
Roquette India Pvt. Ltd.印度3$8葡萄糖浆、其他糖混合物
Crown Seal Public Co., Ltd.泰国2$8塑料封口件、贱金属瓶塞
World Foods & Flavors S.L.西班牙2$4冷冻橙汁、高糖度苹果汁

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shahnawaz Enterprises阿富汗5$875.8K其他零售药品、青霉素链霉素药品
Shahnawaz Enterprises巴基斯坦2$99.7K医用粘性敷料、医用导管
Shahnawaz Enterprises伊朗1$277玩具模型

近期贸易明细

进口(共 163)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22加糖乳制品VITADAIRY AUSTRALIA PTY. LTD.澳大利亚$23.0K
2026-04-22加糖乳制品VITADAIRY AUSTRALIA PTY. LTD.澳大利亚$23.0K
2026-04-22加糖乳制品VITADAIRY AUSTRALIA PTY. LTD.澳大利亚$21.7K
2026-04-22加糖乳制品VITADAIRY AUSTRALIA PTY. LTD.澳大利亚$21.7K
2026-04-21加糖乳制品VITADAIRY AUSTRALIA PTY. LTD.澳大利亚$21.4K
2026-04-21加糖乳制品VITADAIRY AUSTRALIA PTY. LTD.澳大利亚$22.8K
2026-04-21加糖乳制品VITADAIRY AUSTRALIA PTY. LTD.澳大利亚$22.8K
2026-04-21加糖乳制品VITADAIRY AUSTRALIA PTY. LTD.澳大利亚$21.4K
2026-03-17加糖乳制品VITADAIRY AUSTRALIA PTY. LTD.澳大利亚$21.8K
2026-03-17加糖乳制品VITADAIRY AUSTRALIA PTY. LTD.澳大利亚$21.9K

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27婴幼儿食品SHAHNAWAZ ENTERPRISES阿富汗$83.7K
2026-03-27婴幼儿食品SHAHNAWAZ ENTERPRISES阿富汗$18.7K
2026-03-27婴幼儿食品SHAHNAWAZ ENTERPRISES阿富汗$45.5K
2026-03-27婴幼儿食品SHAHNAWAZ ENTERPRISES阿富汗$14.3K
2025-11-21其他食品制剂SHAHNAWAZ ENTERPRISES阿富汗$24
2025-11-21其他食品制剂SHAHNAWAZ ENTERPRISES阿富汗$18
2025-11-21玩具模型SHAHNAWAZ ENTERPRISES伊朗$277
2025-11-21婴幼儿食品SHAHNAWAZ ENTERPRISES阿富汗$28.7K
2025-11-21婴幼儿食品SHAHNAWAZ ENTERPRISES阿富汗$2.3K
2025-11-21其他食品制剂SHAHNAWAZ ENTERPRISES阿富汗$8

相关企业 · 同类产品

Vitadairy Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →