Phu Lam Construction Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 159 笔 · 主营 未涂布瓦楞纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG SảN XUấT Và THươNG MạI PHú LâM
26
进口笔数
159
出口笔数
$1.10M
进口金额
$34.31M
出口金额
2023-12-28
最近进口
2025-04-11
最近出口
8
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300897987 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVEGP8WE |
| 成立日期 | 2015-10-19 |
| 联系地址 | CCN Phú Lâm, thôn Tam Tảo, Xã Phú Lâm, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ LÂM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | CCN Phú Lâm, thôn Tam Tảo, Xã Tiên Du, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84913037934 |
| 邮箱 | ngoloiphulam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470710 | 未漂牛皮纸废料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 23 | $1.05M |
| 韩国 | 2 | $44.5K |
| 美国 | 1 | $9.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 158 | $34.30M |
| 泰国 | 1 | $14.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Touchi International Corporation | 日本 | 8 | $429.4K | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| Sampo Corporation | 日本 | 4 | $181.7K | 未漂牛皮纸废料、铝废料 |
| Touhou Bussan Co., Ltd. | 日本 | 3 | $142.2K | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| Leenear Corp. | 日本 | 3 | $136.0K | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| Nippon Materio Co., Ltd. | 日本 | 4 | $86.2K | 未漂牛皮纸废料、铝废料 |
| Yamahatsu Nihon Co., Ltd. | 日本 | 1 | $73.2K | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| Choyang Industry Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $44.5K | 未漂牛皮纸废料、机械浆纸废料 |
| Lien Viet Global Co., Ltd. | 美国 | 1 | $9.2K | 低密度聚乙烯、未涂布牛皮纸 |
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Jilong Paper Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.31M | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Tin Shing Paper International Trading Ltd. | 中国 | 20 | $979.7K | 未涂布瓦楞纸、未涂布瓦楞纸 |
| Shenzhen Xinyuan Environmental Protection Materials Co., Ltd. | 中国 | 8 | $511.6K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Zhongshan Xinmanhui Paper Co., Ltd. | 中国 | 16 | $504.3K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Dongguan Pinxuan Paper Co., Ltd. | 中国 | 8 | $470.2K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Guangxi Hengyuantong Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $376.7K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Guangzhou Kika Paper Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $296.7K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Yien Supply Chain Management (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $277.1K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Xingji Industry (HK) Ltd. | 中国 | 8 | $232.3K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Dongguan Lukai Paper Packaging Co., Ltd. | 中国 | 5 | $220.8K | 未涂布瓦楞纸、150克以上再生衬纸 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-28 | 未漂牛皮纸废料 | CHOYANG INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $33.2K |
| 2023-12-27 | 未漂牛皮纸废料 | LEENEAR CORP ORATION | 日本 | $63.7K |
| 2023-12-22 | 未漂牛皮纸废料 | SAMPO CORP ORATION | 日本 | $41.7K |
| 2023-12-13 | 未漂牛皮纸废料 | CHOYANG INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $11.4K |
| 2023-12-08 | 未漂牛皮纸废料 | SAMPO CORP ORATION | 日本 | $32.1K |
| 2023-12-02 | 未漂牛皮纸废料 | TOUCHI INTERNATIONAL CORP ORATION | 日本 | $78.7K |
| 2023-07-21 | 未漂牛皮纸废料 | TOUCHI INTERNATIONAL CORP ORATION | 日本 | $56.6K |
| 2023-07-10 | 未漂牛皮纸废料 | TOUCHI INTERNATIONAL CORP ORATION | 日本 | $76.3K |
| 2023-07-04 | 未漂牛皮纸废料 | TOUCHI INTERNATIONAL CORP ORATION | 日本 | $37.6K |
| 2023-06-06 | 未漂牛皮纸废料 | YAMAHATSU NIHON CO LTD | 日本 | $73.2K |
出口(共 159)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-11 | 未涂布瓦楞纸 | HONCH INDUSTRIAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $17.3K |
| 2025-04-04 | 未涂布瓦楞纸 | DONGGUAN LUKAI PAPER PACKAGING CO LTD | 中国 | $50.2K |
| 2025-03-14 | 未涂布瓦楞纸 | DONGGUAN LUKAI PAPER PACKAGING CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2025-01-07 | 未涂布瓦楞纸 | ZHONGSHAN XINMANHUI PAPER CO LTD | 中国 | $22.8K |
| 2025-01-06 | 未涂布瓦楞纸 | ZHONGSHAN XINMANHUI PAPER CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2024-12-26 | 未涂布瓦楞纸 | TIN SHING PAPER INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $85.1K |
| 2024-12-18 | 未涂布瓦楞纸 | TIN SHING PAPER INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $16.1K |
| 2024-12-18 | 未涂布瓦楞纸 | TIN SHING PAPER INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $55.7K |
| 2024-12-16 | 未涂布瓦楞纸 | SHENZHEN LVSHENG PAPER INDUSTRY CO LTD | 中国 | $31.9K |
| 2024-12-12 | 未涂布瓦楞纸 | SHENZHEN LVSHENG PAPER INDUSTRY CO LTD | 中国 | $16.0K |