Minh Tue Wood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他木制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ MINH TUệ
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$7.6K
出口金额
—
最近进口
2025-05-05
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700955506 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGM1K20J |
| 成立日期 | 2023-07-06 |
| 联系地址 | 03/16, Đường Đồng Quýt, Tổ 3, Phường Tân Bình, Thành phố Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ MINH TUỆ |
| 企业英文名称 | MINH TUE WOOD LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 03/16, Đường Đồng Quýt, Tổ 3, Phường Yên Sơn, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0919148555 |
| 邮箱 | ceo@gominhtue.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 442090 | 木制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $7.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Abq2 Amazon | 美国 | 2 | $3.5K | 其他木制品、非塑料人造花果 |
| Psc2 Amazon | 美国 | 1 | $3.2K | 其他木制品 |
| Ont8 Amazon | 美国 | 2 | $612 | 其他木制品、明信片贺卡 |
| Amazon Warehouse Iusp | 美国 | 1 | $282 | 其他植物产品、纤维纸板手提包 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-05 | 其他木制品 | ABQ2 AMAZON | 美国 | $899 |
| 2025-05-05 | 其他木制品 | ABQ2 AMAZON | 美国 | $662 |
| 2025-05-05 | 其他木制品 | ABQ2 AMAZON | 美国 | $518 |
| 2025-04-15 | 其他木制品 | ABQ2 AMAZON | 美国 | $787 |
| 2025-04-15 | 其他木制品 | ABQ2 AMAZON | 美国 | $662 |
| 2025-02-18 | 其他木制品 | PSC2 AMAZON | 美国 | $952 |
| 2025-02-18 | 其他木制品 | PSC2 AMAZON | 美国 | $972 |
| 2025-02-18 | 其他木制品 | PSC2 AMAZON | 美国 | $899 |
| 2025-02-18 | 其他木制品 | PSC2 AMAZON | 美国 | $351 |
| 2024-09-25 | 其他木制品 | ONT8 AMAZON | 美国 | $68 |