Tan Thuan Phat Export Import Trading Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 92 笔 · 主营 芝麻籽

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU TâN THUậN PHáT

1
进口笔数
92
出口笔数
$47.3K
进口金额
$6.29M
出口金额
2025-07-04
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.98M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $89.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $100.0K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $104.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $317.3K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $330.8K · 7 笔2025-07进口 $47.3K · 1 笔出口 $409.9K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $519.8K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $248.3K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $198.1K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $283.5K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $740.6K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.98M · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $794.8K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $89.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $100.0K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $104.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $317.3K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $330.8K · 7 笔2025-07进口 $47.3K · 1 笔出口 $409.9K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $519.8K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $248.3K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $198.1K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $283.5K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $740.6K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.98M · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $794.8K · 8 笔

工商档案

企业注册号5702111165
企查查编码QVNB2XD0ET
成立日期2022-03-18
联系地址Số nhà 6, ngõ 16 đường Cao Thắng, Phường Cao Thắng, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU TÂN THUẬN PHÁT
企业英文名称TAN THUAN PHAT EXPORT IMPORT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 6, ngõ 16 đường Cao Thắng, Phường Hà Lầm, Quảng Ninh
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7911 - Đại lý du lịch
电话+84902216007
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120740芝麻籽

出口

HS 编码产品
120740芝麻籽
090411整粒胡椒
0902203公斤以上绿茶
081340其他干果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$47.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国39$1.93M
越南17$836.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Phnom Penh International Trade Co., Ltd.越南1$47.3K芝麻籽

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GUANGXI QINGLE TRADING CO., LTD23$1.09M芝麻籽
Guangxi Phnom Penh International Trade Co., Ltd.中国22$1.04M鲜榴莲、芝麻籽
DONGXING TIANHUA CROSS-BORDER TRADE SPECIALIZED COOPERATIVE4$779.4K冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
DONGXING CITY YISHENGYUAN BORDER TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE4$723.0K整粒胡椒、冻鲶鱼片
Guangxi Qingle Trading Co., Ltd.中国13$614.1K芝麻籽
DONGXING CITY XINDAYUAN INTERCHANGE TRADE COOPERATIVE PROFESSIONAL2$401.5K去壳腰果、整粒胡椒
Guangxi Phnom Penh International Trade Co., Ltd.越南7$343.1K芝麻籽、鲜榴莲
DONG XING SHI ZHONG YI HE HU SHI MAO YI ZHUAN YE HE ZUO SHE2$342.4K冷冻虾、冻鲶鱼片
Fang Cheng Port Tian Bang Import & Export Co., Ltd.越南4$157.9K3公斤以上绿茶
Guangxi Hecheng Technology Co., Ltd.越南2$77.7K3公斤以上绿茶

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-04芝麻籽GUANGXI PHNOMPENH INTERNATIONAL TRADE CO LTD越南$47.3K

出口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28整粒胡椒DONGXING TIANHUA CROSS-BORDER TRADE SPECIALIZED COOPERATIVE$187.4K
2026-04-22整粒胡椒DONGXING TIANHUA CROSS-BORDER TRADE SPECIALIZED COOPERATIVE$186.2K
2026-04-07整粒胡椒DONGXING TIANHUA CROSS-BORDER TRADE SPECIALIZED COOPERATIVE$184.9K
2026-04-06芝麻籽GUANGXI QINGLE TRADING CO., LTD$47.3K
2026-04-03芝麻籽GUANGXI QINGLE TRADING CO., LTD$47.3K
2026-04-03芝麻籽GUANGXI QINGLE TRADING CO., LTD$47.3K
2026-04-01芝麻籽GUANGXI QINGLE TRADING CO., LTD$47.3K
2026-04-01芝麻籽GUANGXI QINGLE TRADING CO., LTD$47.3K
2026-03-31芝麻籽GUANGXI QINGLE TRADING CO., LTD$47.3K
2026-03-31芝麻籽GUANGXI QINGLE TRADING CO., LTD$47.3K

相关企业 · 同类产品

Tan Thuan Phat Export Import Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →