Tan Thuan Phat Export Import Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 92 笔 · 主营 芝麻籽
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU TâN THUậN PHáT
1
进口笔数
92
出口笔数
$47.3K
进口金额
$6.29M
出口金额
2025-07-04
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702111165 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB2XD0ET |
| 成立日期 | 2022-03-18 |
| 联系地址 | Số nhà 6, ngõ 16 đường Cao Thắng, Phường Cao Thắng, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU TÂN THUẬN PHÁT |
| 企业英文名称 | TAN THUAN PHAT EXPORT IMPORT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 6, ngõ 16 đường Cao Thắng, Phường Hà Lầm, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84902216007 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120740 | 芝麻籽 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120740 | 芝麻籽 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 081340 | 其他干果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $47.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $1.93M |
| 越南 | 17 | $836.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Phnom Penh International Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $47.3K | 芝麻籽 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI QINGLE TRADING CO., LTD | 23 | $1.09M | 芝麻籽 | |
| Guangxi Phnom Penh International Trade Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.04M | 鲜榴莲、芝麻籽 |
| DONGXING TIANHUA CROSS-BORDER TRADE SPECIALIZED COOPERATIVE | 4 | $779.4K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 | |
| DONGXING CITY YISHENGYUAN BORDER TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE | 4 | $723.0K | 整粒胡椒、冻鲶鱼片 | |
| Guangxi Qingle Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $614.1K | 芝麻籽 |
| DONGXING CITY XINDAYUAN INTERCHANGE TRADE COOPERATIVE PROFESSIONAL | 2 | $401.5K | 去壳腰果、整粒胡椒 | |
| Guangxi Phnom Penh International Trade Co., Ltd. | 越南 | 7 | $343.1K | 芝麻籽、鲜榴莲 |
| DONG XING SHI ZHONG YI HE HU SHI MAO YI ZHUAN YE HE ZUO SHE | 2 | $342.4K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 | |
| Fang Cheng Port Tian Bang Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 4 | $157.9K | 3公斤以上绿茶 |
| Guangxi Hecheng Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $77.7K | 3公斤以上绿茶 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-04 | 芝麻籽 | GUANGXI PHNOMPENH INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $47.3K |
出口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 整粒胡椒 | DONGXING TIANHUA CROSS-BORDER TRADE SPECIALIZED COOPERATIVE | — | $187.4K |
| 2026-04-22 | 整粒胡椒 | DONGXING TIANHUA CROSS-BORDER TRADE SPECIALIZED COOPERATIVE | — | $186.2K |
| 2026-04-07 | 整粒胡椒 | DONGXING TIANHUA CROSS-BORDER TRADE SPECIALIZED COOPERATIVE | — | $184.9K |
| 2026-04-06 | 芝麻籽 | GUANGXI QINGLE TRADING CO., LTD | — | $47.3K |
| 2026-04-03 | 芝麻籽 | GUANGXI QINGLE TRADING CO., LTD | — | $47.3K |
| 2026-04-03 | 芝麻籽 | GUANGXI QINGLE TRADING CO., LTD | — | $47.3K |
| 2026-04-01 | 芝麻籽 | GUANGXI QINGLE TRADING CO., LTD | — | $47.3K |
| 2026-04-01 | 芝麻籽 | GUANGXI QINGLE TRADING CO., LTD | — | $47.3K |
| 2026-03-31 | 芝麻籽 | GUANGXI QINGLE TRADING CO., LTD | — | $47.3K |
| 2026-03-31 | 芝麻籽 | GUANGXI QINGLE TRADING CO., LTD | — | $47.3K |