Ha Phat Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 玻璃纤维粗纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Hà PHáT VIệT NAM
16
进口笔数
0
出口笔数
$180.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107806875 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAB0JX57 |
| 成立日期 | 2017-04-14 |
| 联系地址 | Số 2, ngách 639/39 Hoàng Hoa Thám, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ PHÁT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HA PHAT VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2, ngách 639/39 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84988676213 |
| 邮箱 | cphaphatvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701912 | 玻璃纤维粗纱 |
| 701963 | 玻璃纤维织物 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 550340 | 聚丙烯短纤 |
| 701911 | 短切玻璃纤维 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 701969 | 其他玻璃纤维织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $180.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $83.9K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Qingdao SDGEO Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $33.2K | 玻璃纤维粗纱、化学粘合玻璃毡 |
| Ren Qiu Luji Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.3K | 矿物燃料成型机、硬质PVC管 |
| Hong Kong Oceanbless Trade Ltd. | 中国 | 1 | $22.2K | 其他塑料制品、玻璃容器 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Hebei Xiong'an Hengyun Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 其他玻璃纤维、其他玻璃纤维织物 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 玻璃纤维织物 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-24 | 玻璃纤维粗纱 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 钢铁丝制品 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 玻璃纤维织物 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-24 | 玻璃纤维织物 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-24 | 玻璃纤维粗纱 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 玻璃纤维织物 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-24 | 钢铁丝制品 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 玻璃纤维粗纱 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 玻璃纤维粗纱 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $1.1K |