Bao Tue Anh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV BảO TUệ ANH
14
进口笔数
0
出口笔数
$392.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200728521 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCYDE8FJ |
| 成立日期 | 2022-01-12 |
| 联系地址 | Đường Thuận Châu, Khu phố Vĩnh Phước, Phường Đông Lương, Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV BẢO TUỆ ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Thuận Châu, Khu phố Vĩnh Phước, Phường Nam Đông Hà, Quảng Trị |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +84888419727 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 170490 | 糖果 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 180690 | 其他含可可食品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 14 | $392.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mega Preform Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $230.8K | 其他食品制剂、糖果 |
| European Food Public Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $161.4K | 糖果、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 其他食品制剂 | European Food Public Co., Ltd. | 泰国 | $12.0K |
| 2026-04-18 | 其他食品制剂 | European Food Public Co., Ltd. | 泰国 | $15.9K |
| 2026-04-18 | 其他食品制剂 | European Food Public Co., Ltd. | 泰国 | $15.9K |
| 2026-04-18 | 其他食品制剂 | European Food Public Co., Ltd. | 泰国 | $12.0K |
| 2026-03-07 | 华夫饼威化饼 | European Food Public Co., Ltd. | 泰国 | $109 |
| 2026-03-07 | 华夫饼威化饼 | European Food Public Co., Ltd. | 泰国 | $5.4K |
| 2026-03-07 | 其他食品制剂 | European Food Public Co., Ltd. | 泰国 | $21.8K |
| 2026-03-07 | 夹心巧克力块≤2kg | European Food Public Co., Ltd. | 泰国 | $6.6K |
| 2026-02-06 | 糖果 | European Food Public Co., Ltd. | 泰国 | $9.4K |
| 2026-02-06 | 糖果 | European Food Public Co., Ltd. | 泰国 | $9.4K |