Daeree Precision Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 507 笔 · 主营 变速箱及零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DAEREE PRECISION VINA
507
进口笔数
384
出口笔数
$28.86M
进口金额
$42.71M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
17
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702677824 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC4CUJKB |
| 成立日期 | 2018-06-26 |
| 联系地址 | Lô C_2M_CN, Đường DE5, Khu Công Nghiệp Mỹ Phước 3., Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAEREE PRECISION VINA |
| 企业英文名称 | DAEREE PRECISION VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C_2M_CN, Đường DE5, Khu Công Nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02743803548 |
| 邮箱 | daereevina@gmail.com |
| 传真 | 02743803549 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 467.175亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 842430 | 喷砂机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 312 | $24.03M |
| 中国 | 188 | $4.66M |
| 越南 | 1 | $114.1K |
| 德国 | 9 | $22.3K |
| 南非 | 1 | $8.9K |
| 墨西哥 | 1 | $8.5K |
| 日本 | 14 | $6.9K |
| 美国 | 4 | $6.8K |
| 中国台湾 | 4 | $1.9K |
| 俄罗斯 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 197 | $31.73M |
| 韩国 | 187 | $10.98M |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daeree Precision Co., Ltd. | 韩国 | 312 | $23.98M | 变速箱及零件、合金钢焊管 |
| Qingdao Ayoung Precision Metal Co., Ltd. | 中国 | 59 | $1.39M | 变速箱及零件 |
| Yanshan Xiangnuo Hardware Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 27 | $719.2K | 车辆制动零件、变速箱及零件 |
| Xiamen Honglu Tungsten & Molybdenum Industry Co., Ltd. | 中国 | 17 | $664.7K | 钨丝、钼丝 |
| Tianjin Daeree Precision Co., Ltd. | 中国 | 19 | $611.9K | 车辆制动零件、变速箱及零件 |
| Jincheng Group Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 18 | $382.1K | 其他车辆零件、车辆制动零件 |
| SCM (Dalian) Investment Casting Co., Ltd. | 中国 | 25 | $345.4K | 变速箱及零件、非可锻铸铁件 |
| Jinduicheng Molybdenum Marketing Corp. | 中国 | 7 | $281.6K | 钼丝、轧机零件 |
| Daeree Precision Co., Ltd. | 加拿大 | 5 | $210.3K | 机床零件、螺纹机床 |
| Tianjin Yurongda Precision Spring Co., Ltd. | 中国 | 4 | $21.2K | 钢铁弹簧 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Daeree Precision Co., Ltd. | 中国 | 197 | $31.73M | 变速箱及零件、其他车辆零件 |
| Daeree Precision Co., Ltd. | 韩国 | 187 | $10.98M | 变速箱及零件、喷砂机 |
近期贸易明细
进口(共 507)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 机床零件及夹具 | Daeree Precision Co., Ltd. | 韩国 | $8.4K |
| 2026-04-29 | 机床零件及夹具 | Daeree Precision Co., Ltd. | 韩国 | $8.4K |
| 2026-04-29 | 机床零件及夹具 | Daeree Precision Co., Ltd. | 韩国 | $8.4K |
| 2026-04-29 | 机床零件及夹具 | Daeree Precision Co., Ltd. | 韩国 | $8.4K |
| 2026-04-27 | 变速箱及零件 | QING DAO A YOUNG PRECISION METAL CO LTD | 中国 | $36.8K |
| 2026-04-27 | 变速箱及零件 | QING DAO A YOUNG PRECISION METAL CO LTD | 中国 | $36.8K |
| 2026-04-24 | 非螺纹钢销 | Daeree Precision Co., Ltd. | 韩国 | $19.7K |
| 2026-04-24 | 合金钢焊管 | Daeree Precision Co., Ltd. | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 可互换钻具 | Daeree Precision Co., Ltd. | 韩国 | $533 |
| 2026-04-24 | 合金钢焊管 | Daeree Precision Co., Ltd. | 韩国 | $2.1K |
出口(共 384)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 变速箱及零件 | TIANJIN DAEREE PRECISION CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-28 | 变速箱及零件 | Daeree Precision Co., Ltd. | 韩国 | $15.2K |
| 2026-04-28 | 变速箱及零件 | TIANJIN DAEREE PRECISION CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-28 | 变速箱及零件 | TIANJIN DAEREE PRECISION CO LTD | 中国 | $25.4K |
| 2026-04-28 | 变速箱及零件 | Daeree Precision Co., Ltd. | 韩国 | $6.1K |
| 2026-04-28 | 变速箱及零件 | TIANJIN DAEREE PRECISION CO LTD | 中国 | $25.4K |
| 2026-04-28 | 变速箱及零件 | Daeree Precision Co., Ltd. | 韩国 | $10.5K |
| 2026-04-28 | 变速箱及零件 | TIANJIN DAEREE PRECISION CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-28 | 变速箱及零件 | Daeree Precision Co., Ltd. | 韩国 | $7.3K |
| 2026-04-28 | 变速箱及零件 | Daeree Precision Co., Ltd. | 韩国 | $3.7K |