Tran Thai Foods Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM TRầN THáI
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$486.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-18
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316830222-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTBX0EWB |
| 成立日期 | 2021-08-02 |
| 联系地址 | Lô B3 đường số 01, Cụm công nghiệp - tiểu thủ công nghiệp khu vực 3, Phường VII, Thành phố Vị Thanh, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM TRẦN THÁI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô B3, Đường số 01, Cụm công nghiệp - Tiểu thủ công nghiệp, Khu vực 14, Phường Vị Thanh, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 电话 | 02933580678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 020890 | 其他鲜冷冻肉 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 030552 | 干制鱼 |
| 030569 | 其他盐渍鱼 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030792 | 其他冷冻软体动物 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $385.0K |
| 越南 | 1 | $71.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| D & T FOODS INC | 美国 | 4 | $385.0K | 其他冷冻鱼、鲜辣椒/甜椒 |
| T & T Foods, Inc. | 越南 | 1 | $71.0K | 其他鲜冷冻肉、冷冻鱼肉 |
| BARKHAT ALKHAIR GENERAL TRADING LLC | 1 | $30.0K | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼、冻罗非鱼 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 干制鱼 | D & T FOODS INC | 美国 | $39.8K |
| 2026-04-18 | 其他冷冻鱼 | D & T FOODS INC | 美国 | $48.6K |
| 2026-04-18 | 其他冷冻鱼 | D & T FOODS INC | 美国 | $5.0K |
| 2026-04-14 | 其他冷冻鱼 | D & T FOODS INC | 美国 | $65.1K |
| 2026-04-14 | 其他冷冻鱼 | D & T FOODS INC | 美国 | $14.9K |
| 2026-02-13 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 | BARKHAT ALKHAIR GENERAL TRADING LLC | — | $5.1K |
| 2026-02-13 | 冷冻虾 | BARKHAT ALKHAIR GENERAL TRADING LLC | — | $8.6K |
| 2026-02-13 | 其他冷冻鱼 | BARKHAT ALKHAIR GENERAL TRADING LLC | — | $3.2K |
| 2026-02-13 | 其他冷冻鱼 | D & T FOODS INC | 美国 | $21.8K |
| 2026-02-13 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 | BARKHAT ALKHAIR GENERAL TRADING LLC | — | $2.7K |