QB Anh Phap Viet Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 161 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Anh Pháp Việt Qb
161
进口笔数
0
出口笔数
$7.07M
进口金额
$0
出口金额
2024-09-05
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3101015336 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGE5J2M9 |
| 成立日期 | 2016-04-04 |
| 联系地址 | Khu Kinh tế Cửa khẩu ChaLo, Xã Dân Hóa, Huyện Minh Hoá, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANH PHÁP VIỆT QB |
| 企业英文名称 | QB ANH PHAP VIET LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Kinh tế Cửa khẩu ChaLo, Xã Dân Hóa, Quảng Trị |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84988717699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 100610 | 稻谷 |
| 440342 | 柚木原木 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 440723 | 柚木结构材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 158 | $7.05M |
| 泰国 | 3 | $25.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khampha Corn Factory Individual Enterprise | 老挝 | 105 | $6.25M | 其他玉米 |
| NP Trading Import Export & Transport Sole Co., Ltd. | 老挝 | 40 | $622.9K | 高淀粉木薯、6mm以上木材 |
| Phuanphatthana Trading Export-Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 9 | $128.9K | 稻谷、碾磨大米 |
| 9 Chalernsup Wood Processing | 泰国 | 2 | $27.9K | 6mm以上木材 |
| AU (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $25.8K | 6mm以上木材 |
| 9Chalernsup Wood Processing Factory | 泰国 | 2 | $18.4K | 6mm以上木材、柚木结构材 |
近期贸易明细
进口(共 161)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-05 | 6mm以上木材 | 9CHALERNSUP WOOD PROCESSING FACTORY INDIVIDUAL ENTERPRISE | 老挝 | $9.1K |
| 2024-09-05 | 6mm以上木材 | 9CHALERNSUP WOOD PROCESSING FACTORY INDIVIDUAL ENTERPRISE | 老挝 | $420 |
| 2024-06-04 | 6mm以上木材 | 9CHALERNSUP WOOD PROCESSING FACTORY INDIVIDUAL ENTERPRISE | 老挝 | $6.0K |
| 2024-06-04 | 6mm以上木材 | 9CHALERNSUP WOOD PROCESSING FACTORY INDIVIDUAL ENTERPRISE | 老挝 | $1.2K |
| 2024-06-04 | 6mm以上木材 | 9CHALERNSUP WOOD PROCESSING FACTORY INDIVIDUAL ENTERPRISE | 老挝 | $1.6K |
| 2024-03-09 | 6mm以上木材 | 9 CHALERNSUP WOOD PROCESSING | 老挝 | $5.8K |
| 2024-03-09 | 6mm以上木材 | 9 CHALERNSUP WOOD PROCESSING | 老挝 | $13.0K |
| 2023-09-21 | 其他加工木材 | AU (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $7.2K |
| 2023-08-25 | 其他加工木材 | AU (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $9.8K |
| 2023-06-13 | 柚木原木 | NP Trading Import Export & Transport Sole Co., Ltd. | 老挝 | $17.5K |