An Quy DAQ Pharma Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 247 笔 · 主营 槟榔果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC AN QUý DAQ
25
进口笔数
247
出口笔数
$4.83M
进口金额
$13.66M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-04-16
最近出口
7
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109794424 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ4TGA6G |
| 成立日期 | 2021-10-28 |
| 联系地址 | Số nhà 31, Lô 43E, khu tập thể Hưu trí Lê Quý Đôn, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AN QUÝ DAQ |
| 企业英文名称 | AN QUY DAQ PHARMA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 31, Lô 43E, khu tập thể Hưu trí Lê Quý Đôn, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02462816968 |
| 邮箱 | ketoananquydaq@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080280 | 槟榔果 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 902920 | 速度表转速表 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830120 | 车用锁具 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 121190 | 药用植物 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080280 | 槟榔果 |
| 121190 | 药用植物 |
| 080529 | 柑橘杂交果 |
| 081340 | 其他干果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $2.66M |
| 越南 | 21 | $2.17M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 211 | $12.08M |
| 越南 | 35 | $1.50M |
| 韩国 | 1 | $79.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Wan Jia International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $2.66M | 其他塑料制品、体育器材 |
| Guangdong Smart Pharmaceuticals & Medical Equipments Co., Ltd. | 越南 | 9 | $1.22M | 槟榔果 |
| Shaoguan Smart Pharmaceutical Co., Ltd. | 越南 | 8 | $795.2K | 槟榔果 |
| Guangxi Fuzhongtang Pharmaceutical Co., Ltd. | 越南 | 1 | $108.2K | 槟榔果 |
| Heilongjiang Guocaotang Pharmaceutical Co., Ltd. | 越南 | 1 | $24.0K | 槟榔果 |
| Guangxi Ningming Hongfa Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.6K | 药用植物 |
| Shaoguan Smart Pharmaceutical Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.8K | 药用植物 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Funuo Pharmaceutical Technology Co., Ltd. | 中国 | 142 | $7.31M | 槟榔果 |
| Guangdong Smart Pharmaceuticals & Medical Equipments Co., Ltd. | 中国 | 23 | $2.05M | 槟榔果 |
| Shaoguan Smart Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.27M | 槟榔果 |
| Huzhou Shanpin Biotechnology Co., Ltd. | 越南 | 11 | $895.0K | 槟榔果、其他天然树脂 |
| Shaoguan Smart Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 10 | $381.2K | 槟榔果、药用植物 |
| Huzhou Shanpin Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $367.7K | 药用植物、槟榔果 |
| Guangdong Smart Pharmaceutical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $245.3K | 槟榔果 |
| Shaoguan Smart Pharmaceutical Co., Ltd. | 越南 | 6 | $182.8K | 药用植物 |
| Guangxi Funuo Pharmaceutical Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $171.7K | 槟榔果、药用植物 |
| Shenzhen Zhiruitong Technology Co., Ltd. | 越南 | 5 | $95.1K | 药用植物、未加工动物产品 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他金属锁 | GUANGXI WAN JIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-24 | 车用锁具 | GUANGXI WAN JIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-24 | 车用锁具 | GUANGXI WAN JIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 车用锁具 | GUANGXI WAN JIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | GUANGXI WAN JIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI WAN JIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2026-04-24 | 车用锁具 | GUANGXI WAN JIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | GUANGXI WAN JIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-24 | 车用锁具 | GUANGXI WAN JIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-24 | 其他金属锁 | GUANGXI WAN JIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $7.5K |
出口(共 247)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-16 | 药用植物 | SHAOGUAN SMART PHAMRACEUTICAL CO.,LTD | 越南 | $43.4K |
| 2025-04-16 | 药用植物 | SHAOGUAN SMART PHAMRACEUTICAL CO.,LTD | 越南 | $10.5K |
| 2024-12-04 | 槟榔果 | GUANGXI FUZHONGTANG PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $53.0K |
| 2024-12-04 | 槟榔果 | GUANGXI FUZHONGTANG PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $55.2K |
| 2024-11-19 | 槟榔果 | GUANGXI FUZHONGTANG PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $53.2K |
| 2024-11-01 | 槟榔果 | HEILONGJIANG GUOCAOTANG PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2024-10-17 | 槟榔果 | GUANGDONG SMART PHARMACEUTICALS & MEDICAL EQUIPMENTS CO LTD | 中国 | $139.0K |
| 2024-10-16 | 槟榔果 | GUANGDONG SMART PHARMACEUTICALS & MEDICAL EQUIPMENTS CO LTD | 中国 | $157.7K |
| 2024-10-10 | 槟榔果 | GUANGDONG SMART PHARMACEUTICALS & MEDICAL EQUIPMENTS CO LTD | 中国 | $124.0K |
| 2024-10-10 | 槟榔果 | GUANGDONG SMART PHARMACEUTICALS & MEDICAL EQUIPMENTS CO LTD | 中国 | $92.5K |