Le Nhan Engineering Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 其他气泵

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Lê NHâN

48
进口笔数
0
出口笔数
$1.57M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-08
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $155.5K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $48.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $111.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $75.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $67.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $27.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $111.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $38.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $105.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $83.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $76.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $41.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $155.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $133.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $73.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $64.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $48.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $111.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $75.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $67.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $27.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $111.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $38.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $105.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $83.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $76.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $41.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $155.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $133.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $73.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $64.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315924213
企查查编码QVN7SKUE2P
成立日期2019-09-26
联系地址46/104 đường số 18, khu phố 1, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT LÊ NHÂN
企业英文名称LE NHAN ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址46/104 đường số 18, khu phố 1, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841480其他气泵
847982混合机
841370其他离心泵
841391泵零件
841459其他风扇
847990功能机器零件
841490泵及压缩机零件
730723不锈钢管件
848130止回阀
841319计量液体泵

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾29$1.13M
中国19$434.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asia Automatic Pump Co., Ltd.斯里兰卡11$559.2K其他泵和提升机、其他离心泵
HEY WEL MECHANICAL CO., LTD中国台湾10$314.9K真空泵、泵及压缩机零件
Shandong Huadong Blower Co., Ltd.中国10$307.3K其他风扇、其他气泵
GRAND MACHINERY INDUSTRY CO LTD中国台湾3$118.6K其他风扇、其他气泵
CAOFON MACHINERY INDUSTRY CO LTD中国台湾3$111.5K其他气泵、其他风扇
Nanjing Victor Environmental Technology Co., Ltd.中国3$50.2K混合机、旋转排量泵
Nanjing Funway Industrial Equipment Co., Ltd.中国3$41.5K混合机
GREATECH MACHINERY INDUSTRIAL CO马来西亚2$27.8K其他风扇、泵及压缩机零件
Taizhou Jiabai Import & Export Co., Ltd.中国2$23.2K其他风扇、其他功能机器
Zhejiang Ailipu Technology Co., Ltd.中国1$12.0K其他往复泵、计量液体泵

近期贸易明细

进口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-08功能机器零件ASIA AUTOMATIC PUMP CO LTD中国台湾$610
2025-07-08其他离心泵ASIA AUTOMATIC PUMP CO LTD中国台湾$5.7K
2025-07-08其他离心泵ASIA AUTOMATIC PUMP CO LTD中国台湾$605
2025-07-08其他离心泵ASIA AUTOMATIC PUMP CO LTD中国台湾$1.6K
2025-07-08其他离心泵ASIA AUTOMATIC PUMP CO LTD中国台湾$2.4K
2025-07-08混合机ASIA AUTOMATIC PUMP CO LTD中国台湾$9.7K
2025-07-08其他离心泵ASIA AUTOMATIC PUMP CO LTD中国台湾$414
2025-07-08其他离心泵ASIA AUTOMATIC PUMP CO LTD中国台湾$4.4K
2025-07-08泵零件ASIA AUTOMATIC PUMP CO LTD中国台湾$31
2025-07-08其他离心泵ASIA AUTOMATIC PUMP CO LTD中国台湾$1.2K

相关企业 · 同类产品

Le Nhan Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →