Le Nhan Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Lê NHâN
48
进口笔数
0
出口笔数
$1.57M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-08
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315924213 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7SKUE2P |
| 成立日期 | 2019-09-26 |
| 联系地址 | 46/104 đường số 18, khu phố 1, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT LÊ NHÂN |
| 企业英文名称 | LE NHAN ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 46/104 đường số 18, khu phố 1, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 847982 | 混合机 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 841319 | 计量液体泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 29 | $1.13M |
| 中国 | 19 | $434.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asia Automatic Pump Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 11 | $559.2K | 其他泵和提升机、其他离心泵 |
| HEY WEL MECHANICAL CO., LTD | 中国台湾 | 10 | $314.9K | 真空泵、泵及压缩机零件 |
| Shandong Huadong Blower Co., Ltd. | 中国 | 10 | $307.3K | 其他风扇、其他气泵 |
| GRAND MACHINERY INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 3 | $118.6K | 其他风扇、其他气泵 |
| CAOFON MACHINERY INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 3 | $111.5K | 其他气泵、其他风扇 |
| Nanjing Victor Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $50.2K | 混合机、旋转排量泵 |
| Nanjing Funway Industrial Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $41.5K | 混合机 |
| GREATECH MACHINERY INDUSTRIAL CO | 马来西亚 | 2 | $27.8K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Taizhou Jiabai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.2K | 其他风扇、其他功能机器 |
| Zhejiang Ailipu Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 其他往复泵、计量液体泵 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-08 | 功能机器零件 | ASIA AUTOMATIC PUMP CO LTD | 中国台湾 | $610 |
| 2025-07-08 | 其他离心泵 | ASIA AUTOMATIC PUMP CO LTD | 中国台湾 | $5.7K |
| 2025-07-08 | 其他离心泵 | ASIA AUTOMATIC PUMP CO LTD | 中国台湾 | $605 |
| 2025-07-08 | 其他离心泵 | ASIA AUTOMATIC PUMP CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2025-07-08 | 其他离心泵 | ASIA AUTOMATIC PUMP CO LTD | 中国台湾 | $2.4K |
| 2025-07-08 | 混合机 | ASIA AUTOMATIC PUMP CO LTD | 中国台湾 | $9.7K |
| 2025-07-08 | 其他离心泵 | ASIA AUTOMATIC PUMP CO LTD | 中国台湾 | $414 |
| 2025-07-08 | 其他离心泵 | ASIA AUTOMATIC PUMP CO LTD | 中国台湾 | $4.4K |
| 2025-07-08 | 泵零件 | ASIA AUTOMATIC PUMP CO LTD | 中国台湾 | $31 |
| 2025-07-08 | 其他离心泵 | ASIA AUTOMATIC PUMP CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |