Vu An Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI Và DịCH Vụ Vũ AN
3
进口笔数
0
出口笔数
$15.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108234331 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUMH0UXV |
| 成立日期 | 2018-04-13 |
| 联系地址 | Ô số 3, Phòng 606, Tầng 6, Tòa nhà 3D, số 3 Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VŨ AN |
| 企业英文名称 | VU AN SERVICES AND TRADING MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô số 3, Phòng 606, Tầng 6, Tòa nhà 3D, số 3 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | 02437950946 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $15.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JOLA INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 3 | $15.4K | 其他护肤品、纸手帕毛巾 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-24 | 其他护肤品 | JOLA INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $400 |
| 2024-05-24 | 其他护肤品 | JOLA INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $436 |
| 2024-05-24 | 其他护肤品 | JOLA INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $376 |
| 2024-05-24 | 其他护肤品 | JOLA INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $436 |
| 2024-05-24 | 其他护肤品 | JOLA INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $396 |
| 2024-05-24 | 其他护肤品 | JOLA INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $251 |
| 2024-05-24 | 其他护肤品 | JOLA INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $26 |
| 2024-05-24 | 其他护肤品 | JOLA INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $28 |
| 2024-05-24 | 其他护肤品 | JOLA INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $400 |
| 2024-05-24 | 其他护肤品 | JOLA INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $800 |