Lien Hiep Phat Science Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC CôNG NGHệ LIêN HIệP PHáT
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$13.6K
出口金额
—
最近进口
2026-03-02
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312950423 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCRQW5M1 |
| 成立日期 | 2014-09-30 |
| 联系地址 | 18B Đường số 2 Cư Xá Lữ Gia, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC CÔNG NGHỆ LIÊN HIỆP PHÁT |
| 企业英文名称 | LIEN HIEP PHAT SCIENCE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18B Đường số 2 Cư Xá Lữ Gia, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842839621101 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 480254 | 轻质未涂布纸 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 24 | $12.0K |
| 越南 | 3 | $415 |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| An Water Store | 美国 | 18 | $7.0K | 猫狗饲料、非热带木装饰品 |
| PBI3 Amazon Com Services LLC | 美国 | 1 | $1.6K | 猫狗饲料 |
| Amazon.com Services Inc. | 美国 | 1 | $1.3K | 猫狗饲料 |
| PET TRAVEL ONLINE | 1 | $1.2K | 猫狗饲料 | |
| Amazon Wareho | 美国 | 1 | $850 | 猫狗饲料 |
| Amazon.com Services Inc. | 美国 | 1 | $576 | 其他铜制品、猫狗饲料 |
| AN Water Store | 越南 | 3 | $415 | 猫狗饲料 |
| Amazon.com Services Inc. | 美国 | 1 | $380 | 猫狗饲料、其他塑料制品 |
| Amazon | 美国 | 1 | $369 | 其他木制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 猫狗饲料 | PET TRAVEL ONLINE | — | $43 |
| 2026-03-02 | 猫狗饲料 | PET TRAVEL ONLINE | — | $37 |
| 2026-03-02 | 猫狗饲料 | PET TRAVEL ONLINE | — | $38 |
| 2026-03-02 | 猫狗饲料 | PET TRAVEL ONLINE | — | $17 |
| 2026-03-02 | 猫狗饲料 | PET TRAVEL ONLINE | — | $22 |
| 2026-03-02 | 猫狗饲料 | PET TRAVEL ONLINE | — | $199 |
| 2026-03-02 | 猫狗饲料 | PET TRAVEL ONLINE | — | $43 |
| 2026-03-02 | 猫狗饲料 | PET TRAVEL ONLINE | — | $110 |
| 2026-03-02 | 猫狗饲料 | PET TRAVEL ONLINE | — | $419 |
| 2026-03-02 | 猫狗饲料 | PET TRAVEL ONLINE | — | $30 |