DDV Hanoi Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 车辆制动零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DDV Hà NộI
26
进口笔数
0
出口笔数
$86.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-01
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107360848 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN375HJ1J |
| 成立日期 | 2016-03-17 |
| 联系地址 | Số 15 ngách 40 ngõ 273 phố Trần Cung, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DDV HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | DDV HA NOI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 15 ngách 40 ngõ 273 phố Trần Cung, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $86.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Junhe International Trade Co., Ltd. | 中国 | 26 | $86.2K | 车辆制动零件、车桥及零件 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-01 | 车辆离合器 | SHANDONG JUNHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $370 |
| 2025-10-01 | 转向系统零件 | SHANDONG JUNHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-10-01 | 车辆金属配件 | SHANDONG JUNHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $15 |
| 2025-10-01 | 车辆悬挂零件 | SHANDONG JUNHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $22 |
| 2025-10-01 | 车桥及零件 | SHANDONG JUNHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $137 |
| 2025-10-01 | 其他螺纹紧固件 | SHANDONG JUNHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $79 |
| 2025-10-01 | 车辆制动零件 | SHANDONG JUNHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $46 |
| 2025-10-01 | 传动部件 | SHANDONG JUNHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $95 |
| 2025-10-01 | 车辆制动零件 | SHANDONG JUNHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $35 |
| 2025-10-01 | 车桥及零件 | SHANDONG JUNHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $56 |