Vilintek Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Vilintek

70
进口笔数
3
出口笔数
$205.0K
进口金额
$548
出口金额
2026-06-24
最近进口
2023-11-13
最近出口
8
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.3K · 2 笔出口 $24 · 1 笔2023-12进口 $10.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $777 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.3K · 2 笔出口 $24 · 1 笔2023-12进口 $10.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $777 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102843457
企查查编码QVN9E09BH2
成立日期2008-07-30
联系地址Số nhà 79, phố Nghĩa Tân, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VILINTEK
企业英文名称VILINTEK TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 79, phố Nghĩa Tân, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) (CẤP LẠI LẦN THỨ 1: NGÀY 17/08/2011 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1910 - Sản xuất than cốc 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
电话+842422144533
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
846620机床零件及夹具
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本69$204.5K
德国1$500

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$500
日本2$48

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The Kiichi Tools Co., Ltd.日本25$84.5K不可调扳手、钳子镊子
Sokuhansha Co., Ltd.日本22$68.0K其他测量仪器、绘图设备零件
SKS Corp.日本11$37.1K1000-1500cc点燃式发动机车辆、1500-3000cc点燃式发动机车辆
Yamazen Corporation中国5$6.1K其他钢铁制品、机床零件附件
LEEPORT TOOL LTD中国香港3$6.0K机床零件及夹具
Iyasaka Ltd.日本2$2.1K其他测量仪器、阀门龙头
LEEPORT TOOLS LTD中国香港1$729木材钻孔机、机床零件及夹具
Carl Zeiss IMT Shanghai Co., Ltd.德国1$500其他测量仪器

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Carl Zeiss Industrielle Messtechnik GmbH中国1$500测量仪器零件、材料测试机零件
The Kiichi Tools日本2$48其他测量仪器

近期贸易明细

进口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24其他测量仪器Sokuhansha Co., Ltd.日本$581
2026-06-16其他测量仪器The Kiichi Tools Co., Ltd.日本$419
2026-06-16其他测量仪器The Kiichi Tools Co., Ltd.日本$419
2026-05-26其他测量仪器The Kiichi Tools Co., Ltd.日本$177
2026-05-26其他测量仪器The Kiichi Tools Co., Ltd.日本$206
2026-05-26其他测量仪器The Kiichi Tools Co., Ltd.日本$139
2026-05-26其他测量仪器The Kiichi Tools Co., Ltd.日本$568
2026-05-26其他测量仪器Sokuhansha Co., Ltd.日本$621
2026-05-26其他测量仪器Sokuhansha Co., Ltd.日本$745
2026-05-26其他测量仪器Sokuhansha Co., Ltd.日本$745

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-13其他测量仪器THE KIICHI TOOLS日本$4
2023-11-13其他测量仪器The Kiichi Tools日本$4
2023-11-13其他测量仪器The Kiichi Tools日本$4
2023-11-13其他测量仪器The Kiichi Tools日本$4
2023-11-13其他测量仪器The Kiichi Tools日本$4
2023-11-13其他测量仪器THE KIICHI TOOLS日本$4
2023-07-21其他测量仪器Carl Zeiss Industrielle Messtechnik GmbH中国$250
2023-07-21其他测量仪器Carl Zeiss Industrielle Messtechnik GmbH中国$250
2023-02-09其他测量仪器The Kiichi Tools日本$4
2023-02-09其他测量仪器THE KIICHI TOOLS日本$4

相关企业 · 同类产品

Vilintek Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →