Vilintek Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Vilintek
70
进口笔数
3
出口笔数
$205.0K
进口金额
$548
出口金额
2026-06-24
最近进口
2023-11-13
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102843457 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9E09BH2 |
| 成立日期 | 2008-07-30 |
| 联系地址 | Số nhà 79, phố Nghĩa Tân, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VILINTEK |
| 企业英文名称 | VILINTEK TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 79, phố Nghĩa Tân, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) (CẤP LẠI LẦN THỨ 1: NGÀY 17/08/2011 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1910 - Sản xuất than cốc 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +842422144533 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 69 | $204.5K |
| 德国 | 1 | $500 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $500 |
| 日本 | 2 | $48 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Kiichi Tools Co., Ltd. | 日本 | 25 | $84.5K | 不可调扳手、钳子镊子 |
| Sokuhansha Co., Ltd. | 日本 | 22 | $68.0K | 其他测量仪器、绘图设备零件 |
| SKS Corp. | 日本 | 11 | $37.1K | 1000-1500cc点燃式发动机车辆、1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
| Yamazen Corporation | 中国 | 5 | $6.1K | 其他钢铁制品、机床零件附件 |
| LEEPORT TOOL LTD | 中国香港 | 3 | $6.0K | 机床零件及夹具 |
| Iyasaka Ltd. | 日本 | 2 | $2.1K | 其他测量仪器、阀门龙头 |
| LEEPORT TOOLS LTD | 中国香港 | 1 | $729 | 木材钻孔机、机床零件及夹具 |
| Carl Zeiss IMT Shanghai Co., Ltd. | 德国 | 1 | $500 | 其他测量仪器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Carl Zeiss Industrielle Messtechnik GmbH | 中国 | 1 | $500 | 测量仪器零件、材料测试机零件 |
| The Kiichi Tools | 日本 | 2 | $48 | 其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 其他测量仪器 | Sokuhansha Co., Ltd. | 日本 | $581 |
| 2026-06-16 | 其他测量仪器 | The Kiichi Tools Co., Ltd. | 日本 | $419 |
| 2026-06-16 | 其他测量仪器 | The Kiichi Tools Co., Ltd. | 日本 | $419 |
| 2026-05-26 | 其他测量仪器 | The Kiichi Tools Co., Ltd. | 日本 | $177 |
| 2026-05-26 | 其他测量仪器 | The Kiichi Tools Co., Ltd. | 日本 | $206 |
| 2026-05-26 | 其他测量仪器 | The Kiichi Tools Co., Ltd. | 日本 | $139 |
| 2026-05-26 | 其他测量仪器 | The Kiichi Tools Co., Ltd. | 日本 | $568 |
| 2026-05-26 | 其他测量仪器 | Sokuhansha Co., Ltd. | 日本 | $621 |
| 2026-05-26 | 其他测量仪器 | Sokuhansha Co., Ltd. | 日本 | $745 |
| 2026-05-26 | 其他测量仪器 | Sokuhansha Co., Ltd. | 日本 | $745 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-13 | 其他测量仪器 | THE KIICHI TOOLS | 日本 | $4 |
| 2023-11-13 | 其他测量仪器 | The Kiichi Tools | 日本 | $4 |
| 2023-11-13 | 其他测量仪器 | The Kiichi Tools | 日本 | $4 |
| 2023-11-13 | 其他测量仪器 | The Kiichi Tools | 日本 | $4 |
| 2023-11-13 | 其他测量仪器 | The Kiichi Tools | 日本 | $4 |
| 2023-11-13 | 其他测量仪器 | THE KIICHI TOOLS | 日本 | $4 |
| 2023-07-21 | 其他测量仪器 | Carl Zeiss Industrielle Messtechnik GmbH | 中国 | $250 |
| 2023-07-21 | 其他测量仪器 | Carl Zeiss Industrielle Messtechnik GmbH | 中国 | $250 |
| 2023-02-09 | 其他测量仪器 | The Kiichi Tools | 日本 | $4 |
| 2023-02-09 | 其他测量仪器 | THE KIICHI TOOLS | 日本 | $4 |