Nam An Vietnam Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他吸尘器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU NAM AN VIệT NAM
9
进口笔数
0
出口笔数
$127.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109279261 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWQ8DGGV |
| 成立日期 | 2020-07-24 |
| 联系地址 | LK13-L23 Khu đấu giá Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU NAM AN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NAM AN VIET NAM IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | LK13-L23 Khu đấu giá Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84911963000 |
| 邮箱 | vanphongkcs@gmail.com |
| 官网 | namandecor.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 391732 | 塑料管 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847910 | 工程机械 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $127.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Baiyun Cleaning Co., Ltd. | 中国 | 3 | $57.2K | 其他车辆、塑料家用制品 |
| Yongkang Sippon Electric Co., Ltd. | 中国 | 5 | $56.4K | 其他吸尘器、1500瓦以下吸尘器 |
| Guangzhou Baiyun Cleaning Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.1K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-08 | 其他塑料制品 | Yongkang Sippon Electric Co., Ltd. | 中国 | $15 |
| 2026-07-08 | 其他吸尘器 | Yongkang Sippon Electric Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-07-08 | 瓦楞纸箱 | Yongkang Sippon Electric Co., Ltd. | 中国 | $5 |
| 2026-07-08 | 其他工业用纺织品 | Yongkang Sippon Electric Co., Ltd. | 中国 | $60 |
| 2026-07-08 | 瓦楞纸箱 | Yongkang Sippon Electric Co., Ltd. | 中国 | $14 |
| 2026-07-08 | 其他吸尘器 | Yongkang Sippon Electric Co., Ltd. | 中国 | $8.9K |
| 2026-07-08 | 单相交流电机 | Yongkang Sippon Electric Co., Ltd. | 中国 | $252 |
| 2026-07-08 | 其他工业用纺织品 | Yongkang Sippon Electric Co., Ltd. | 中国 | $30 |
| 2026-07-08 | 过滤净化器零件 | Yongkang Sippon Electric Co., Ltd. | 中国 | $70 |
| 2026-07-08 | 单相交流电机 | Yongkang Sippon Electric Co., Ltd. | 中国 | $144 |