Truong Son Solutions & Constructions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP Và XâY LắP TRườNG SơN
86
进口笔数
0
出口笔数
$879.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315784421 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNN0A74W |
| 成立日期 | 2019-07-12 |
| 联系地址 | Phòng 702A, Lầu 7, Tòa nhà Centre Point, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP VÀ XÂY LẮP TRƯỜNG SƠN |
| 企业英文名称 | TRUONG SON SOLUTIONS AND CONTRUCTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 702A, Lầu 7, Tòa nhà Centre Point, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | 0909490007 |
| 邮箱 | info@truongsonsolutions.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $492.6K |
| 中国 | 54 | $221.5K |
| 韩国 | 25 | $150.0K |
| 马来西亚 | 1 | $12.6K |
| 中国香港 | 1 | $1.5K |
| 中国台湾 | 1 | $809 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BIZTEL PTE. LTD. | 新加坡 | 3 | $217.2K | 75-375千伏安柴油发电机、非泡沫橡胶密封件 |
| TAM TEM ML International Trading Ltd. | 中国 | 3 | $204.2K | 通信设备、其他有机表面活性剂 |
| Shenzhen Sunell Technology Corp. | 中国 | 13 | $63.6K | 其他电视摄像机、钢铁螺钉螺栓 |
| Optical Network Video Technologies (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $38.8K | 通信设备、通信设备零件 |
| SHENZHEN SUNELL TECHNOLOGY CORP | 中国 | 3 | $31.4K | 非磁带视频设备、其他电视摄像机 |
| HD Link Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $30.2K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| GTWAVE Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $17.7K | 通信设备、静止变流器 |
| Shenzhen Secfire Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.3K | 天线及发射器、通信设备零件 |
| SMARTKEY POWER (HK) CO LTD | 中国香港 | 3 | $4.8K | 静止变流器、铅酸蓄电池 |
| Shenzhen Kailifeng Industry Co., Ltd. | 新加坡 | 3 | $2.9K | 1000伏以下电路保护器 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 非磁带视频设备 | SHENZHEN SUNELL TECHNOLOGY CORP | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-19 | 非磁带视频设备 | SHENZHEN SUNELL TECHNOLOGY CORP | 中国 | $8.4K |
| 2026-03-24 | 非磁带视频设备 | SHENZHEN SUNELL TECHNOLOGY CORP | 中国 | $3.8K |
| 2026-03-24 | 非磁带视频设备 | SHENZHEN SUNELL TECHNOLOGY CORP | 中国 | $7.9K |
| 2026-03-24 | 非磁带视频设备 | SHENZHEN SUNELL TECHNOLOGY CORP | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-19 | 通信设备 | GTWAVE CO LTD | 韩国 | $278 |
| 2026-03-19 | 通信设备 | GTWAVE CO LTD | 韩国 | $174 |
| 2026-03-19 | 通信设备 | GTWAVE CO LTD | 韩国 | $270 |
| 2026-03-19 | 通信设备 | GTWAVE CO LTD | 韩国 | $350 |
| 2026-03-19 | 通信设备 | GTWAVE CO LTD | 韩国 | $82 |