Phu Hien Lighting Trade & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 非LED电灯装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Phú Hiển Lighting
9
进口笔数
0
出口笔数
$442.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4000988323 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGPA91CC |
| 成立日期 | 2014-06-11 |
| 联系地址 | 437 Trần Cao Vân, Phường Trường Xuân, Thành phố Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÚ HIỂN LIGHTING |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 437 Trần Cao Vân, Phường Tam Kỳ, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84982858481 |
| 邮箱 | phuhiendn@gmail.com |
| 官网 | www.phuhienlighting.com |
| 传真 | 05103858481 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853951 | LED灯具及模块 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $442.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Mingqi Lighting Co., Ltd. | 中国 | 2 | $153.4K | 非LED电灯装置、光伏组件 |
| DC Times Technology Inc. | 中国 | 3 | $120.8K | 光伏组件、锂离子电池 |
| New Hydro Technology Inc. | 中国 | 1 | $80.5K | 光伏组件、非电照明器具 |
| ZHONGSHAN SHENGZHIGUANG LIGHTING TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 1 | $70.0K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
| Linyi Quansheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.5K | 无缝钢管、普通石膏制品 |
| Yiwu Fengkai E-Commerce Firm | 中国 | 1 | $200 | LED照明装置 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | ZHONGSHAN SHENGZHIGUANG LIGHTING TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $480 |
| 2026-04-22 | 钢铁螺钉螺栓 | ZHONGSHAN SHENGZHIGUANG LIGHTING TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $12 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | ZHONGSHAN SHENGZHIGUANG LIGHTING TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $480 |
| 2026-04-22 | 钢铁螺钉螺栓 | ZHONGSHAN SHENGZHIGUANG LIGHTING TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $120 |
| 2026-04-22 | 钢铁螺钉螺栓 | ZHONGSHAN SHENGZHIGUANG LIGHTING TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $12 |
| 2026-04-22 | 钢铁螺钉螺栓 | ZHONGSHAN SHENGZHIGUANG LIGHTING TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $120 |
| 2026-04-21 | 非玻塑灯具零件 | ZHONGSHAN SHENGZHIGUANG LIGHTING TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-21 | LED灯具及模块 | ZHONGSHAN SHENGZHIGUANG LIGHTING TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 非玻塑灯具零件 | ZHONGSHAN SHENGZHIGUANG LIGHTING TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-21 | 非玻塑灯具零件 | ZHONGSHAN SHENGZHIGUANG LIGHTING TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $4.0K |