Hoang Dung Investment & Trade Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 476 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN THươNG MạI HOàNG DũNG
476
进口笔数
0
出口笔数
$4.89M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110138924 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF4BJ9TP |
| 成立日期 | 2022-10-04 |
| 联系地址 | Số 06, Hẻm 17, Ngách 02, Ngõ 61 đường Vạn Phúc, Tổ dân phố 8, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI HOÀNG DŨNG |
| 企业英文名称 | HOANG DUNG INVESTMENT AND TRADE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 148 đường Tiến Thành, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 电话 | 02432232333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 330620 | 口腔卫生产品 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 476 | $4.89M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 405 | $4.09M | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
| Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd. | 中国 | 47 | $457.5K | 纺织面料鞋、塑料/纺织手提包 |
| Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $178.1K | 其他塑料制品、体育器材 |
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $166.4K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
近期贸易明细
进口(共 476)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-28 | 其他风扇 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $555 |
| 2025-07-28 | 室内香水 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $160 |
| 2025-07-28 | 其他风扇 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $720 |
| 2025-07-28 | 棉絮制品 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $158 |
| 2025-07-28 | 其他伞类 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-07-24 | 室内香水 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $160 |
| 2025-07-24 | 其他伞类 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-07-24 | 棉絮制品 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $158 |
| 2025-07-23 | 阀门龙头 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $342 |
| 2025-07-23 | 其他金属锁 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $950 |