Phu Loc Khang Production Trading & Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 183 笔 · 主营 无丝玻璃片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ PHú LạC KHANG

183
进口笔数
27
出口笔数
$14.34M
进口金额
$466.0K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-03-04
最近出口
10
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $967.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $457.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $396.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $39.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $67.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $154.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $347.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $522.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $586.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $466.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $68.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $86.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $139.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $388.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $763.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $178.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $764.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $70.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $392.0K · 5 笔出口 $20.9K · 2 笔2025-05进口 $498.3K · 5 笔出口 $20.8K · 1 笔2025-06进口 $251.2K · 3 笔出口 $60.9K · 3 笔2025-07进口 $621.9K · 6 笔出口 $41.2K · 3 笔2025-08进口 $523.0K · 6 笔出口 $51.9K · 4 笔2025-09进口 $416.6K · 7 笔出口 $49.4K · 3 笔2025-10进口 $498.1K · 8 笔出口 $20.3K · 1 笔2025-11进口 $403.1K · 7 笔出口 $89.4K · 5 笔2025-12进口 $441.0K · 6 笔出口 $62.2K · 3 笔2026-01进口 $366.2K · 6 笔出口 $29.9K · 1 笔2026-02进口 $271.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $555.0K · 7 笔出口 $19.2K · 1 笔2026-04进口 $967.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $721.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $502.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $457.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $396.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $39.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $67.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $154.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $347.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $522.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $586.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $466.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $68.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $86.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $139.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $388.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $763.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $178.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $764.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $70.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $392.0K · 5 笔出口 $20.9K · 2 笔2025-05进口 $498.3K · 5 笔出口 $20.8K · 1 笔2025-06进口 $251.2K · 3 笔出口 $60.9K · 3 笔2025-07进口 $621.9K · 6 笔出口 $41.2K · 3 笔2025-08进口 $523.0K · 6 笔出口 $51.9K · 4 笔2025-09进口 $416.6K · 7 笔出口 $49.4K · 3 笔2025-10进口 $498.1K · 8 笔出口 $20.3K · 1 笔2025-11进口 $403.1K · 7 笔出口 $89.4K · 5 笔2025-12进口 $441.0K · 6 笔出口 $62.2K · 3 笔2026-01进口 $366.2K · 6 笔出口 $29.9K · 1 笔2026-02进口 $271.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $555.0K · 7 笔出口 $19.2K · 1 笔2026-04进口 $967.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $721.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $502.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303864256
企查查编码QVNA4KDQXQ
成立日期2005-06-18
联系地址141 Lê Hồng Phong, Phường 03, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÚ LẠC KHANG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址141 Lê Hồng Phong, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话02839242512
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
700529无丝玻璃片
320890聚合物基油漆
700521着色浮法玻璃
380993皮革染色剂
846490其他矿物加工机床

出口

HS 编码产品
700991无框玻璃镜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚65$5.52M
泰国56$5.12M
马来西亚47$3.06M
中国15$642.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南27$466.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guardian Industries Corp. Ltd.泰国56$5.12M无丝玻璃片、无框玻璃镜
PT MULIAGLASS印度尼西亚57$4.84M玻璃容器、着色浮法玻璃
XINYI ENERGY SMART (MALAYSIA) SDN马来西亚38$2.30M无丝玻璃片、无框玻璃镜
PT XINYI GLASS INDONESIA印度尼西亚8$676.0K无丝玻璃片、镀膜玻璃片
Tianjin Xin Lihua Color Materials Co., Ltd.中国13$628.2K聚合物基油漆、聚酯油漆
SBH KIBING SOLAR NEW MATERIALS (M)马来西亚4$352.7K钢化安全玻璃、无丝玻璃片
Xinyi Energy Smart Sdn. Bhd.马来西亚2$222.8K无丝玻璃片
KIBING GROUP (M) SDN. BHD.马来西亚3$182.6K无丝玻璃片、镀膜玻璃片
Anhui Ruilong Glass Machinery Co., Ltd.中国1$14.7K其他矿物加工机床、陶瓷磨轮
Shanghai Delta Electronics Technology Co., Ltd.中国1$48其他电子IC、静止变流器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Intco Industries Vietnam Co., Ltd.越南27$466.0K瓦楞纸箱、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 183)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22无丝玻璃片Guardian Industries Corp. Ltd.泰国$28.9K
2026-06-22无丝玻璃片Guardian Industries Corp. Ltd.泰国$577
2026-06-22无丝玻璃片Guardian Industries Corp. Ltd.泰国$7.3K
2026-06-22无丝玻璃片Guardian Industries Corp. Ltd.泰国$22.1K
2026-06-22无丝玻璃片Guardian Industries Corp. Ltd.泰国$57.2K
2026-06-22无丝玻璃片Guardian Industries Corp. Ltd.泰国$36.3K
2026-06-22无丝玻璃片Guardian Industries Corp. Ltd.泰国$22.9K
2026-06-22无丝玻璃片Guardian Industries Corp. Ltd.泰国$11.6K
2026-06-09无丝玻璃片PT XINYI GLASS INDONESIA印度尼西亚$10.1K
2026-06-09无丝玻璃片PT XINYI GLASS INDONESIA印度尼西亚$17.8K

出口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-04无框玻璃镜Intco Industries Vietnam Co., Ltd.越南$19.2K
2026-01-07无框玻璃镜Intco Industries Vietnam Co., Ltd.越南$19.1K
2026-01-07无框玻璃镜Intco Industries Vietnam Co., Ltd.越南$10.8K
2025-12-22无框玻璃镜Intco Industries Vietnam Co., Ltd.越南$20.3K
2025-12-13无框玻璃镜INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD越南$21.5K
2025-12-01无框玻璃镜INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD越南$20.3K
2025-11-21无框玻璃镜Intco Industries Vietnam Co., Ltd.越南$21.6K
2025-11-14无框玻璃镜Intco Industries Vietnam Co., Ltd.越南$19.0K
2025-11-11无框玻璃镜Intco Industries Vietnam Co., Ltd.越南$9.5K
2025-11-04无框玻璃镜INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD越南$10.8K

相关企业 · 同类产品

Phu Loc Khang Production Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →