Phu Loc Khang Production Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 167 笔 · 主营 无丝玻璃片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ PHú LạC KHANG
167
进口笔数
27
出口笔数
$13.11M
进口金额
$466.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-04
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303864256 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA4KDQXQ |
| 成立日期 | 2005-06-18 |
| 联系地址 | 141 Lê Hồng Phong, Phường 03, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÚ LẠC KHANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 141 Lê Hồng Phong, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02839242512 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700529 | 无丝玻璃片 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 700521 | 着色浮法玻璃 |
| 380993 | 皮革染色剂 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700991 | 无框玻璃镜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 61 | $5.18M |
| 泰国 | 48 | $4.43M |
| 马来西亚 | 43 | $2.86M |
| 中国 | 15 | $642.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $466.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| fdf1b41e4cd095d2d71aa4a7b724a8df | 56 | $4.69M | ||
| Guardian Industries Corp. Ltd. | 泰国 | 48 | $4.43M | 无丝玻璃片、无框玻璃镜 |
| XINYI ENERGY SMART (MALAYSIA) SDN | 马来西亚 | 37 | $2.28M | 无丝玻璃片、无框玻璃镜 |
| Tianjin Xin Lihua Color Materials Co., Ltd. | 中国 | 13 | $628.2K | 聚合物基油漆、聚酯油漆 |
| Xinyi Glass Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 5 | $487.8K | 无丝玻璃片、镀膜玻璃片 |
| SBH KIBING SOLAR NEW MATERIALS (M) | 马来西亚 | 4 | $352.7K | 钢化安全玻璃、无丝玻璃片 |
| Xinyi Energy Smart Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $222.8K | 无丝玻璃片 |
| Anhui Ruilong Glass Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.7K | 其他矿物加工机床、陶瓷磨轮 |
| Shanghai Delta Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48 | 其他糖混合物、二氧化钛颜料(<80%) |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $466.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 167)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 无丝玻璃片 | PT MULIAGLASS | 印度尼西亚 | $64.4K |
| 2026-04-28 | 无丝玻璃片 | PT MULIAGLASS | 印度尼西亚 | $64.4K |
| 2026-04-23 | 聚合物基油漆 | TIANJIN XIN LIHUA COLOR MATERIALS CO LTD | 中国 | $83.2K |
| 2026-04-23 | 聚合物基油漆 | TIANJIN XIN LIHUA COLOR MATERIALS CO LTD | 中国 | $83.2K |
| 2026-04-20 | 无丝玻璃片 | PT XINYI GLASS INDONESIA | 印度尼西亚 | $38.9K |
| 2026-04-20 | 无丝玻璃片 | PT XINYI GLASS INDONESIA | 印度尼西亚 | $9.8K |
| 2026-04-20 | 无丝玻璃片 | PT XINYI GLASS INDONESIA | 印度尼西亚 | $9.8K |
| 2026-04-20 | 无丝玻璃片 | PT XINYI GLASS INDONESIA | 印度尼西亚 | $9.0K |
| 2026-04-20 | 无丝玻璃片 | PT XINYI GLASS INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 无丝玻璃片 | PT XINYI GLASS INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.1K |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 无框玻璃镜 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $19.2K |
| 2026-01-07 | 无框玻璃镜 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $19.1K |
| 2026-01-07 | 无框玻璃镜 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.8K |
| 2025-12-22 | 无框玻璃镜 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $20.3K |
| 2025-12-13 | 无框玻璃镜 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $21.5K |
| 2025-12-01 | 无框玻璃镜 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $20.3K |
| 2025-11-21 | 无框玻璃镜 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $21.6K |
| 2025-11-14 | 无框玻璃镜 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $19.0K |
| 2025-11-11 | 无框玻璃镜 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.5K |
| 2025-11-04 | 无框玻璃镜 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.8K |