Kien Hung Trading & Construction Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP ĐầU Tư XâY DựNG Và THươNG MạI KIếN HưNG
68
进口笔数
1
出口笔数
$1.64M
进口金额
$12.0K
出口金额
2026-04-30
最近进口
2024-08-13
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2803041663 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9J8TMHP |
| 成立日期 | 2022-10-17 |
| 联系地址 | Số nhà 33/56 Phố Tây Ga, Phường Phú Sơn, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI KIẾN HƯNG |
| 企业英文名称 | KIEN HUNG TRADING AND CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô NP01- NP2- 10 MBQH trung tâm thương mại Đại Siêu Thị Big C, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84916835336 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730820 | 钢结构及塔架 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842320 | 输送带秤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $1.64M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $12.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhong Guang Yuan Construction Co., Ltd. | 中国 | 68 | $1.64M | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jitong Lao International Transport Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $12.0K | 输送带秤 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他钢铁结构体 | ZHONG GUANG YUAN CONSTRUCTION CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-30 | 其他钢铁结构体 | ZHONG GUANG YUAN CONSTRUCTION CO LTD | 中国 | $20.3K |
| 2026-04-30 | 其他钢铁结构体 | ZHONG GUANG YUAN CONSTRUCTION CO LTD | 中国 | $22.2K |
| 2026-04-30 | 其他钢铁结构体 | ZHONG GUANG YUAN CONSTRUCTION CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-30 | 其他钢铁结构体 | ZHONG GUANG YUAN CONSTRUCTION CO LTD | 中国 | $22.2K |
| 2026-04-30 | 其他钢铁结构体 | ZHONG GUANG YUAN CONSTRUCTION CO LTD | 中国 | $20.3K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | ZHONG GUANG YUAN CONSTRUCTION CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | ZHONG GUANG YUAN CONSTRUCTION CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | ZHONG GUANG YUAN CONSTRUCTION CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | ZHONG GUANG YUAN CONSTRUCTION CO LTD | 中国 | $7.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-13 | 输送带秤 | JITONG LAO INTERNATIONAL TRANSPORT CO LTD | 老挝 | $12.0K |