Vi Do Na Building Materials Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 高岭土

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT LIệU XâY DựNG VIDONA

62
进口笔数
35
出口笔数
$1.02M
进口金额
$413.5K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-06-29
最近出口
25
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $81.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-01进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 3 笔2024-04进口 $58.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $23.7K · 3 笔出口 $32.4K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 1 笔2024-08进口 $51.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-10进口 $6.0K · 1 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-11进口 $51.5K · 1 笔出口 $18.0K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-01进口 $27.5K · 2 笔出口 $9.9K · 1 笔2025-02进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2025-04进口 $41.3K · 3 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-06进口 $57.6K · 2 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-07进口 $5.4K · 2 笔出口 $23.4K · 1 笔2025-08进口 $81.3K · 2 笔出口 $62 · 1 笔2025-09进口 $36.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.1K · 2 笔2025-11进口 $73.8K · 5 笔出口 $17.8K · 2 笔2025-12进口 $63.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $38.6K · 3 笔出口 $18.3K · 1 笔2026-02进口 $6.0K · 1 笔出口 $11.5K · 1 笔2026-03进口 $74.1K · 2 笔出口 $39.5K · 3 笔2026-04进口 $63.2K · 3 笔出口 $72.8K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-01进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 3 笔2024-04进口 $58.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $23.7K · 3 笔出口 $32.4K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 1 笔2024-08进口 $51.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-10进口 $6.0K · 1 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-11进口 $51.5K · 1 笔出口 $18.0K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-01进口 $27.5K · 2 笔出口 $9.9K · 1 笔2025-02进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2025-04进口 $41.3K · 3 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-06进口 $57.6K · 2 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-07进口 $5.4K · 2 笔出口 $23.4K · 1 笔2025-08进口 $81.3K · 2 笔出口 $62 · 1 笔2025-09进口 $36.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.1K · 2 笔2025-11进口 $73.8K · 5 笔出口 $17.8K · 2 笔2025-12进口 $63.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $38.6K · 3 笔出口 $18.3K · 1 笔2026-02进口 $6.0K · 1 笔出口 $11.5K · 1 笔2026-03进口 $74.1K · 2 笔出口 $39.5K · 3 笔2026-04进口 $63.2K · 3 笔出口 $72.8K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号3602227109
企查查编码QVNDVAYNC8
成立日期2010-02-03
联系地址Cụm Công nghiệp vật liệu xây dựng Tân An, ấp Bình Chánh, Xã Tân An, Huyện Vĩnh Cửu, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VIDONA
企业英文名称VIDONA BUILDING MATERIALS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Cụm Công nghiệp vật liệu xây dựng Tân An, ấp Bình Chánh, Xã Tân An, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Cụm Công nghiệp Vật liệu xây dựng) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện
电话02513683313
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
250700高岭土
690320高铝耐火陶瓷
848180阀门龙头
847990功能机器零件
902620压力测量仪
401699其他硫化橡胶制品
842129液体过滤机械
850440静止变流器
853710电力控制板
690912高硬度工业陶瓷

出口

HS 编码产品
690721低吸水率瓷砖

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国25$671.8K
印度尼西亚18$187.6K
意大利21$116.8K
德国13$28.8K
法国2$3.4K
奥地利1$3.4K
英国2$2.5K
罗马尼亚3$2.1K
泰国1$1.1K
荷兰1$983

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨11$170.8K
澳大利亚3$32.7K
中国台湾4$31.8K
美国4$27.7K
马达加斯加3$23.6K
韩国3$20.3K
葡萄牙1$6.1K
印度尼西亚1$62

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Jinzhiyi Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$172.6K高硬度工业陶瓷、高铝耐火陶瓷
SACMI (Singapore) Pte. Ltd.新加坡19$157.7K其他钢铁制品、阀门龙头
Foshan Golden Sharp Trading Co., Ltd.中国3$142.6K陶瓷磨轮、金刚石砂轮
GARUDA ARTHA RESOURCES印度尼西亚8$92.7K高岭土
PT Alter Abadi Tbk印度尼西亚6$56.2K高岭土
FCRI International Co., Ltd.中国1$49.1K高铝耐火陶瓷、其他耐火陶瓷
All Best New Material Co., Ltd.中国4$38.7K制成颜料、可玻化搪瓷
SACMI Imola S.C.意大利2$3.4K矿物加工机零件、非泡沫橡胶密封件
Durst Group AG意大利2$2.9K其他印刷机零件、电力控制板
Durst Industrial Services Pte. Ltd.新加坡2$969气体过滤机械、电力控制板

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Prime Ceramic PLC英国7$110.0K低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
IMPORTACIONES ALAMEDA, SA.DE C.V.3$62.0K低吸水率瓷砖
Sherington Prominence Trading Co., Ltd.柬埔寨3$55.4K冻去骨牛肉、冷冻牛杂
Xing Hui An Tai Trading Co., Ltd.越南2$38.3K花岗岩块/板、其他食品制剂
DIY Tiles Pty Ltd澳大利亚3$32.7K低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖
MING YANG INTERNATIONAL CO LTD中国台湾4$31.8K低吸水率瓷砖
Discomat SARL马达加斯加3$23.6K陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖
Tomok Korea Industrial Co., Ltd.韩国3$20.3K天然石材铺路石、加工大理石制品
CASTELLON TILE CORP美国3$18.0KPVC地板/墙覆盖物、低吸水率瓷砖
SCS TILE美国1$9.7K加强石制瓦片、其他水泥制品

近期贸易明细

进口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21高岭土GARUDA ARTHA RESOURCES印度尼西亚$17.9K
2026-04-21高岭土GARUDA ARTHA RESOURCES印度尼西亚$17.9K
2026-04-10高岭土GARUDA ARTHA RESOURCES印度尼西亚$17.9K
2026-04-06垫片套装SACMI (Singapore) Pte. Ltd.意大利$4.0K
2026-04-06螺纹螺母SACMI (Singapore) Pte. Ltd.意大利$185
2026-04-06垫片套装SACMI (Singapore) Pte. Ltd.意大利$4.0K
2026-04-06其他螺纹紧固件SACMI (Singapore) Pte. Ltd.意大利$455
2026-04-06其他螺纹紧固件SACMI (Singapore) Pte. Ltd.意大利$455
2026-04-06螺纹螺母SACMI (Singapore) Pte. Ltd.意大利$185
2026-03-30高铝耐火陶瓷Jincheng Scien Fine Materials Co., Ltd.中国$24.9K

出口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29低吸水率瓷砖Prime Ceramic PLC柬埔寨$17
2026-06-29低吸水率瓷砖Prime Ceramic PLC柬埔寨$3.3K
2026-06-29低吸水率瓷砖Prime Ceramic PLC柬埔寨$8.5K
2026-06-29低吸水率瓷砖Prime Ceramic PLC柬埔寨$6
2026-06-04低吸水率瓷砖Prime Ceramic PLC柬埔寨$5.0K
2026-06-04低吸水率瓷砖Prime Ceramic PLC柬埔寨$4.7K
2026-06-04低吸水率瓷砖Prime Ceramic PLC柬埔寨$2.6K
2026-06-04低吸水率瓷砖Prime Ceramic PLC柬埔寨$4.7K
2026-04-29低吸水率瓷砖Xing Hui An Tai Trading Co., Ltd.—$5.5K
2026-04-29低吸水率瓷砖Xing Hui An Tai Trading Co., Ltd.—$10.9K

相关企业 · 同类产品

Vi Do Na Building Materials Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →