Vi Do Na Building Materials Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 高岭土
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT LIệU XâY DựNG VIDONA
62
进口笔数
35
出口笔数
$1.02M
进口金额
$413.5K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-06-29
最近出口
25
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602227109 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDVAYNC8 |
| 成立日期 | 2010-02-03 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp vật liệu xây dựng Tân An, ấp Bình Chánh, Xã Tân An, Huyện Vĩnh Cửu, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VIDONA |
| 企业英文名称 | VIDONA BUILDING MATERIALS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp vật liệu xây dựng Tân An, ấp Bình Chánh, Xã Tân An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Cụm Công nghiệp Vật liệu xây dựng) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | 02513683313 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250700 | 高岭土 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $671.8K |
| 印度尼西亚 | 18 | $187.6K |
| 意大利 | 21 | $116.8K |
| 德国 | 13 | $28.8K |
| 法国 | 2 | $3.4K |
| 奥地利 | 1 | $3.4K |
| 英国 | 2 | $2.5K |
| 罗马尼亚 | 3 | $2.1K |
| 泰国 | 1 | $1.1K |
| 荷兰 | 1 | $983 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 11 | $170.8K |
| 澳大利亚 | 3 | $32.7K |
| 中国台湾 | 4 | $31.8K |
| 美国 | 4 | $27.7K |
| 马达加斯加 | 3 | $23.6K |
| 韩国 | 3 | $20.3K |
| 葡萄牙 | 1 | $6.1K |
| 印度尼西亚 | 1 | $62 |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Jinzhiyi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $172.6K | 高硬度工业陶瓷、高铝耐火陶瓷 |
| SACMI (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $157.7K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| Foshan Golden Sharp Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $142.6K | 陶瓷磨轮、金刚石砂轮 |
| GARUDA ARTHA RESOURCES | 印度尼西亚 | 8 | $92.7K | 高岭土 |
| PT Alter Abadi Tbk | 印度尼西亚 | 6 | $56.2K | 高岭土 |
| FCRI International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.1K | 高铝耐火陶瓷、其他耐火陶瓷 |
| All Best New Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $38.7K | 制成颜料、可玻化搪瓷 |
| SACMI Imola S.C. | 意大利 | 2 | $3.4K | 矿物加工机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Durst Group AG | 意大利 | 2 | $2.9K | 其他印刷机零件、电力控制板 |
| Durst Industrial Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $969 | 气体过滤机械、电力控制板 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prime Ceramic PLC | 英国 | 7 | $110.0K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| IMPORTACIONES ALAMEDA, SA.DE C.V. | 3 | $62.0K | 低吸水率瓷砖 | |
| Sherington Prominence Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $55.4K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Xing Hui An Tai Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $38.3K | 花岗岩块/板、其他食品制剂 |
| DIY Tiles Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $32.7K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| MING YANG INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 4 | $31.8K | 低吸水率瓷砖 |
| Discomat SARL | 马达加斯加 | 3 | $23.6K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| Tomok Korea Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $20.3K | 天然石材铺路石、加工大理石制品 |
| CASTELLON TILE CORP | 美国 | 3 | $18.0K | PVC地板/墙覆盖物、低吸水率瓷砖 |
| SCS TILE | 美国 | 1 | $9.7K | 加强石制瓦片、其他水泥制品 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 高岭土 | GARUDA ARTHA RESOURCES | 印度尼西亚 | $17.9K |
| 2026-04-21 | 高岭土 | GARUDA ARTHA RESOURCES | 印度尼西亚 | $17.9K |
| 2026-04-10 | 高岭土 | GARUDA ARTHA RESOURCES | 印度尼西亚 | $17.9K |
| 2026-04-06 | 垫片套装 | SACMI (Singapore) Pte. Ltd. | 意大利 | $4.0K |
| 2026-04-06 | 螺纹螺母 | SACMI (Singapore) Pte. Ltd. | 意大利 | $185 |
| 2026-04-06 | 垫片套装 | SACMI (Singapore) Pte. Ltd. | 意大利 | $4.0K |
| 2026-04-06 | 其他螺纹紧固件 | SACMI (Singapore) Pte. Ltd. | 意大利 | $455 |
| 2026-04-06 | 其他螺纹紧固件 | SACMI (Singapore) Pte. Ltd. | 意大利 | $455 |
| 2026-04-06 | 螺纹螺母 | SACMI (Singapore) Pte. Ltd. | 意大利 | $185 |
| 2026-03-30 | 高铝耐火陶瓷 | Jincheng Scien Fine Materials Co., Ltd. | 中国 | $24.9K |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 低吸水率瓷砖 | Prime Ceramic PLC | 柬埔寨 | $17 |
| 2026-06-29 | 低吸水率瓷砖 | Prime Ceramic PLC | 柬埔寨 | $3.3K |
| 2026-06-29 | 低吸水率瓷砖 | Prime Ceramic PLC | 柬埔寨 | $8.5K |
| 2026-06-29 | 低吸水率瓷砖 | Prime Ceramic PLC | 柬埔寨 | $6 |
| 2026-06-04 | 低吸水率瓷砖 | Prime Ceramic PLC | 柬埔寨 | $5.0K |
| 2026-06-04 | 低吸水率瓷砖 | Prime Ceramic PLC | 柬埔寨 | $4.7K |
| 2026-06-04 | 低吸水率瓷砖 | Prime Ceramic PLC | 柬埔寨 | $2.6K |
| 2026-06-04 | 低吸水率瓷砖 | Prime Ceramic PLC | 柬埔寨 | $4.7K |
| 2026-04-29 | 低吸水率瓷砖 | Xing Hui An Tai Trading Co., Ltd. | — | $5.5K |
| 2026-04-29 | 低吸水率瓷砖 | Xing Hui An Tai Trading Co., Ltd. | — | $10.9K |